foto1 foto2 foto3 foto4 foto5


+84 0393.885.127
khoasp@htu.edu.vn

Khoa Sư phạm

Trường Đại học Hà Tĩnh

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ và được xác định là một trong những ưu tiên hàng đầu của quốc gia, hệ thống giáo dục Việt Nam cũng đang đứng trước những yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện. Sự phát triển của công nghệ số không chỉ thay đổi phương thức quản lý mà còn cả cách thức giảng dạy và học tập, hướng tới mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho người học. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào giáo dục được xem là đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng dạy học, đưa nền giáo dục nước ta tiến gần hơn với các tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng những đòi hỏi của thời đại mới. Đặc biệt đối với bậc tiểu học, việc áp dụng công nghệ số không chỉ là xu hướng mà còn là giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả tiếp thu của học sinh. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành các văn bản pháp lý quan trọng làm cơ sở cho quá trình này, như Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên nhằm chuẩn hóa kỹ năng số cho đội ngũ nhà giáo. Theo văn bản này, giáo viên phổ thông được yêu cầu phải nắm vững và thành thạo các năng lực cốt lõi như tổ chức dạy học, giáo dục trong môi trường số, đồng thời biết cách ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) phục vụ cho việc phát triển chuyên môn.. Gần đây nhất, Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT đã quy định chi tiết Khung năng lực số cho người học, bao gồm 6 miền năng lực cốt lõi như khai thác dữ liệu, giao tiếp trong môi trường số, sáng tạo nội dung, đảm bảo an toàn số, giải quyết vấn đề và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Những quy định này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực số cho giáo viên, để họ có thể dẫn dắt và hỗ trợ học sinh phát triển các năng lực tương ứng. Trong bối cảnh đó, mô hình TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge) chính là một khung lý thuyết và công cụ thực tiễn quan trọng, giúp giáo viên tiểu học kết hợp hài hòa giữa kiến thức chuyên môn, phương pháp sư phạm và công nghệ. Việc áp dụng TPACK không chỉ giúp tháo gỡ khó khăn về cơ sở vật chất hay kỹ năng dạy học, mà còn định hướng cho giáo viên cách thức ứng dụng công nghệ một cách sáng tạo, phù hợp với đặc thù tâm lý lứa tuổi tiểu học, từ đó biến mỗi giờ học thành một trải nghiệm khám phá cho học sinh.

1. Mô hình TPACK là gì?

Mô hình TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge) được hai nhà nghiên cứu Mishra và Koehler phát triển vào năm 2006, dựa trên nền tảng lý thuyết về Kiến thức nội dung sư phạm (PCK) do Shulman đề xuất. Khung năng lực TPACK được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 yếu tố cốt lõi:

T10 2026 HIen 14 10 0

Mô hình TPACK do Runya Mishra và Matthew J. Koehle đề xuất năm 2006 (tpack.org)

- Kiến thức nội dung (CK - Content Knowledge): Là sự hiểu biết chuyên sâu về môn học mà giáo viên đang giảng dạy.

- Kiến thức phương pháp sư phạm (PK - Pedagogical Knowledge): các chiến lược, phương pháp tổ chức giảng dạy và học tập hiệu quả.

- Kiến thức công nghệ (TK - Technological Knowledge): Khả năng ứng dụng các thiết bị, công cụ và tài nguyên công nghệ vào quá trình giáo dục.

Sự kết hợp của ba thành tố này tạo ra TPACK, sự tích hợp nhuần nhuyễn giữa nội dung, sư phạm và công nghệ. Mô hình này khuyến khích giáo viên không nên xem công nghệ chỉ là một công cụ đơn thuần, mà cần phải suy nghĩ sâu sắc về cách công nghệ có thể biến đổi phương pháp giảng dạy và truyền tải nội dung môn học, từ đó tạo ra trải nghiệm học tập mới mẻ.

2. Vì sao TPACK đặc biệt cần thiết cho học sinh tiểu học?

Giáo dục tiểu học có tính đặc thù cao vì đối tượng người học là những học sinh từ 6 đến 11 tuổi. Ở lứa tuổi này, các em vẫn còn xu hướng thích chơi nhiều hơn học và còn hạn chế trong khả năng suy luận, phân tích cũng như tư duy trừu tượng. Vì vậy, việc đưa công nghệ vào trong lớp học là rất cần thiết nhằm tăng tính hấp dẫn của môn học. Công nghệ, nếu được lựa chọn kỹ lưỡng, sẽ giúp các nội dung kiến thức trở nên tường minh, trực quan, dễ quan sát và dễ hình dung hơn, từ đó học sinh có thể tiếp nhận và lĩnh hội tri thức một cách tự nhiên và dễ dàng. Khung TPACK chính là chìa khóa cho phép các nhà giáo dục kết hợp hài hòa các công cụ kỹ thuật số với tiêu chuẩn chương trình, đồng thời tăng cường sự tham gia của các em thông qua các hoạt động tương tác sinh động.

3. Tích hợp TPACK vào hoạt động dạy học tiểu học như thế nào?

Việc vận dụng mô hình TPACK vào thực tế giảng dạy tiểu học không thể là một quá trình tự phát, mà đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động trên lớp đến khâu kiểm tra đánh giá. Giáo viên không thể chỉ đưa các thiết bị kỹ thuật vào lớp học một cách khiên cưỡng mà thiếu đi sự giao thoa với kiến thức sư phạm và nội dung bài học. Để vận dụng thành công TPACK, điều quan trọng nhất là giáo viên phải thay đổi tư duy: không bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi "Tôi sẽ dùng công nghệ nào?", mà phải là "Tôi cần dạy kiến thức gì (CK), dạy bằng cách nào cho lứa tuổi này (PK), và công nghệ nào (TK) sẽ làm cho nội dung và cách dạy đó trở nên rõ ràng, hiệu quả và hấp dẫn nhất?".

- Tích hợp trong việc xây dựng và thiết kế bài giảng: Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước giờ lên lớp là nền tảng cho một bài học thành công. Trong khâu này, giáo viên cần phải trả lời và kết hợp được các yếu tố:

Ý tưởng dạy học có gắn với mục tiêu bài học không? (CK): Giáo viên phải xác định rõ chuẩn kiến thức, nội dung trọng tâm của bài học để từ đó lựa chọn phương án truyền tải chính xác.

Phương pháp sư phạm nào là tối ưu? (PK): Với lứa tuổi tiểu học còn hạn chế trong khả năng tư duy trừu tượng, giáo viên cần chọn các phương pháp kích thích sự tò mò như quan sát thực tế, thảo luận nhóm, phương pháp khám phá hoặc học qua dự án nhỏ.

Công nghệ nào hỗ trợ tốt nhất cho nội dung đó? (TK, TCK): Công nghệ phải được lựa chọn sao cho phù hợp với nội dung bài học. Đồ họa, video hay phần mềm mô phỏng phải giúp những khái niệm trừu tượng trở nên trực quan, sinh động và dễ hình dung hơn đối với học sinh.

Sự giao thoa (TPACK): Đối với mỗi nội dung cụ thể, giáo viên cần vạch rõ sẽ sử dụng công nghệ nào, vào lúc nào và bằng phương pháp gì để đạt hiệu quả truyền đạt cao nhất, thay vì chỉ sử dụng công nghệ mang tính chất trình diễn.

- Tích hợp trong tổ chức hoạt động trên lớp: Hiệu quả học tập đạt mức cao nhất khi cả học sinh và giáo viên cùng khai thác sức mạnh công nghệ để khám phá tri thức trong một môi trường học tập gắn kết chặt chẽ với thực tiễn. Công nghệ không chỉ là công cụ để trình chiếu, mà cần trở thành phương tiện để học sinh tương tác. Ví dụ,khi học về Hệ hô hấp, thay vì chỉ diễn giải bằng lời hoặc xem hình vẽ phẳng trong sách, giáo viên sử dụng phần mềm mô phỏng 3D hệ cơ quan (như BioDigital Human hoặc ứng dụng AR như Assemblr Edu / Arloon Anatomy) và sơ đồ tương tác kéo thả giúp hoạt động hô hấp (vốn diễn ra liên tục bên trong cơ thể, mắt thường không nhìn xuyên qua lồng ngực để thấy phổi phồng xẹp) trở nên trực quan và rõ ràng hơn nhiều. Khi sử dụng phần mềm mô phỏng, giáo viên hướng dẫn học sinh thao tác thay đổi các trạng thái (như bấm chọn hít vào/thở ra) để tự quan sát trực quan sự phồng xẹp của lá phổi và đường đi của dòng khí oxy, từ đó tự rút ra bài học về cơ chế hô hấp thay vì chỉ nghe giảng giải. Sự kết hợp giữa công nghệ, nội dung và phương pháp (như thảo luận nhóm sau khi xem mô phỏng) giúp học sinh kiến tạo kiến thức một cách chủ động.

- Tích hợp trong quá trình kiểm tra, đánh giá (TPACK-T): Khâu đánh giá cũng cần được đổi mới để phản ánh đúng chuẩn đầu ra của môn học và năng lực của học sinh trong kỷ nguyên số.

Đánh giá đa chiều: Kiểm tra đánh giá phải dựa theo chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Hệ thống đánh giá không chỉ chấm điểm kiến thức nội dung (CK-T) mà còn đánh giá năng lực về phương pháp (PK-T) và đặc biệt là năng lực tích hợp công nghệ (TK-T).

Sử dụng công nghệ để đánh giá: Giáo viên cần sử dụng linh hoạt các ứng dụng để thực hiện các bài trắc nghiệm nhanh trên lớp, khảo sát lấy ý kiến, hoặc tổ chức các trò chơi tương tác có tính điểm.

Việc ứng dụng các hệ thống quản lý học tập (LMS) cũng giúp giáo viên theo dõi tiến độ, kiểm tra năng lực định kỳ và cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học sinh, đồng thời cung cấp phản hồi kịp thời cho học sinh và phụ huynh.

  1. Ví dụ minh họa thực tế

Ví dụ minh họa để giáo viên áp dụng TPACK khi thiết kế bài học môn Tự nhiên và Xã hội với chủ đề " Cơ quan tuần hoàn " cho học sinh lớp 3 như sau:

- Kiến thức nội dung (CK): Giáo viên chuẩn bị và nắm vững các kiến thức khoa học về cơ quan tuần hoàn (gồm có tim và các mạch máu), chức năng vận chuyển máu đi nuôi cơ thể của hệ tuần hoàn... bám sát mục tiêu bài học.

- Kiến thức phương pháp (PK): Giáo viên chọn phương pháp phù hợp với tâm lý lứa tuổi tiểu học, chẳng hạn như cho học sinh thực hành áp tay lên ngực đếm nhịp tim kết hợp với hoạt động thảo luận nhóm phân biệt các loại mạch máu và trò chơi vận động tại chỗ.

- Kiến thức công nghệ (TK): Thay vì chỉ diễn giải bằng lời hoặc xem tranh vẽ tĩnh, giáo viên sử dụng ứng dụng mô phỏng 3D hệ cơ quan (như BioDigital Human), video hoạt hình mô phỏng dòng chảy của máu và ứng dụng đo nhịp tim thời gian thực qua camera.

- Sự giao thoa (TPACK): Việc đưa mô phỏng 3D và ứng dụng quét nhịp tim vào giảng dạy giúp cơ quan tuần hoàn (vốn nằm sâu bên trong lồng ngực, khó quan sát trọn vẹn bằng mắt thường) trở nên rõ ràng và dễ hình dung hơn nhiều. Hiệu quả học tập đạt mức cao nhất khi cả thầy và trò cùng khai thác sức mạnh công nghệ để tự nghe, tự nhìn thấy dòng máu chảy và khám phá tri thức trong một môi trường học tập gắn kết chặt chẽ với thực tiễn cơ thể..

Như vậy, mô hình TPACK đã trở thành một công cụ lý thuyết và thực tiễn không thể thiếu, cung cấp khuôn khổ vững chắc để phát triển năng lực tích hợp công nghệ của giáo viên. Bằng cách áp dụng TPACK, chúng ta có thể đảm bảo rằng các yếu tố công nghệ, sư phạm và nội dung được hòa quyện một cách có ý nghĩa, không chỉ tránh được việc dùng công nghệ mang tính chất trình chiếu mà còn biến mỗi giờ học tại trường tiểu học thành một hành trình khám phá đầy màu sắc và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:

[1] An Biên Thùy, Nguyễn Thị Lan Ngọc, & Trịnh Thị Phương Thảo. (2024). Đề xuất khung năng lực số cho sinh viên sư phạm tại Việt Nam. Tạp chí Giáo dục, 24(22), 1–6.

[2] An Biên Thùy, & cộng sự. (2025). Phát triển năng lực số cho sinh viên sư phạm tại Việt Nam: Mô hình tiếp cận và giải pháp. Tạp chí Giáo dục, 25(12), 1–6.

[3] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2025). Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT: Quy định Khung năng lực số cho người học. Cổng thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=212648

[4] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2026a). Khoa học 4, 5. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

[5] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2026b). Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT: Ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên. Cổng thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=217451

[6] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2026c). Tự nhiên và Xã hội 1, 2, 3. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

[7] Lê Anh Tuấn. (2025). Ứng dụng của khung TPACK trong nghiên cứu và đào tạo giáo viên. Tạp chí Tâm lý - Giáo dục, 31(9), 136–140.

[8] Mishra, P., & Koehler, M. J. (2006). Technological pedagogical content knowledge: A framework for teacher knowledge. Teachers College Record, 108(6), 1017–1054.

[9] Nguyễn Trung Kiền, Trần Hằng Ly, Nguyễn Thị Kỳ, & Bùi Thị Thùy Dương. (2025). Thực trạng năng lực số của sinh viên đại học ngành Giáo dục tiểu học Việt Nam hiện nay. Tạp chí Giáo dục, 25(22), 59–64.

[10] Phan Thị Tình. (2021). Phát triển năng lực công nghệ thông tin cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học ở trường sư phạm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, (42), 28–33.

[11] Trương Ngọc Dương, & Phạm Thị Thanh Hải. (2024). Đào tạo giáo viên tiểu học trong bối cảnh chuyển đổi số - Tiếp cận theo mô hình TPACK. Tạp chí Giáo dục, 24(8), 40–45.