
Tóm tắt: Năng lực số đã trở thành một thành tố không thể thiếu trong cấu trúc năng lực nghề nghiệp của nhà giáo hiện đại. Bài viết này tổng hợp các khung chuẩn năng lực số quốc tế làm cơ sở nền tảng, thực trạng năng lực số của giáo viên tại Việt Nam thông qua các công trình nghiên cứu gần đây. Từ đó, gợi mở định hướng phát triển năng lực số, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ để thiết kế học liệu và tổ chức hoạt động dạy học.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, giáo dục là một trong những lĩnh vực tiên phong ứng dụng công nghệ. Sự thay đổi về môi trường giáo dục đòi hỏi người giáo viên không chỉ vững vàng về chuyên môn mà còn phải làm chủ công nghệ. Năng lực số (NLS) không chỉ là yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng giáo dục mà còn là công cụ giúp giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy, đồng thời hướng dẫn thế hệ trẻ hòa nhập vào xã hội. Việc nghiên cứu, đối chiếu các khung năng lực chuẩn quốc tế và đánh giá thực trạng năng lực số của giáo viên hiện nay là yêu cầu cấp thiết để xây dựng lộ trình bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo đáp ứng yêu cầu của thời đại.
Theo UNESCO (2023), NLS là khả năng truy cập, quản trị, thấu hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin một cách an toàn và phù hợp thông qua công nghệ số. Khái niệm này bao trùm các năng lực sử dụng công nghệ, máy tính, cũng như năng lực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, NLS vừa là một năng lực chung cốt lõi của thế kỷ 21, vừa đóng vai trò là năng lực chuyên biệt (năng lực nghề nghiệp) đối với đội ngũ nhà giáo. Cụ thể đối với giáo viên, NLS trong quá trình dạy học thể hiện qua các công việc thực tế như: xây dựng cơ sở dữ liệu số; thiết kế bài giảng số; thực hiện bài giảng số trong hệ thống quản lý học tập (LMS); và kiểm tra, đánh giá bằng các phần mềm chuyên dụng.
Trên thế giới và tại Việt Nam, đã có nhiều khung tiêu chuẩn được xây dựng nhằm chuẩn hóa và định hướng phát triển NLS cho giáo viên:
Khung Năng lực CNTT-TT cho giảng viên của UNESCO (ICT CFT - 2023): Khung này tổ chức 18 năng lực thành 3 mức độ phát triển. Ba mức độ này được đánh giá xuyên suốt qua 6 khía cạnh thực hành nghề nghiệp: hiểu CNTT-TT trong chính sách; chương trình giảng dạy và đánh giá; sư phạm; ứng dụng các kỹ năng số; tổ chức và quản trị; học tập nghề nghiệp giảng viên. Chuẩn ISTE cho giáo viên được chia thành 7 vai trò chính, phản ánh những năng lực cần có trong môi trường giáo dục hiện đại. Mỗi vai trò đều hướng tới việc nâng cao hiệu quả dạy học thông qua việc sử dụng công nghệ một cách sáng tạo, có trách nhiệm và mang tính kết nối cao.
Khung NLS cho các Nhà giáo dục của châu Âu (DigCompEdu - 2017): nhằm nắm bắt và mô tả các NLS đặc thù cho các nhà giáo dục bằng việc đề xuất 22 năng lực cơ bản được tổ chức thành 6 lĩnh vực. Khung này cũng đề xuất một mô hình tiến hóa để giúp các nhà giáo dục đánh giá và phát triển NLS của họ, đưa ra 6 giai đoạn khác của một nhà giáo dục giúp cho các nhà giáo dục nhận diện và quyết định về các bước đặc thù phải tiến hành để thúc đẩy năng lực của họ.

Kế thừa các khung chuẩn quốc tế, nhiều nhà nghiên cứu tại Việt Nam đã tiến hành khảo sát và phân tích thực trạng năng lực số của đội ngũ giáo viên trong nước. Theo Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành ngày 27/03/2026 (chính thức có hiệu lực từ ngày 12/05/2026) về Khung năng lực số dành cho giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục (mầm non, phổ thông, và giáo dục thường xuyên) được quy định với các nội dung trọng tâm như sau: Cấu trúc Khung năng lực số bao gồm 6 miền năng lực, trong đó có 20 năng lực thành phần. Khung năng lực số này đóng vai trò là thước đo chuẩn chuyên môn mới, yêu cầu đội ngũ giáo viên chủ động tự học và thay đổi tư duy để đáp ứng các yêu cầu của chuyển đổi số quốc gia trong giáo dục. Trong đó, thành phần NLS trong thực tiễn dạy học tại Việt Nam: NLS của giáo viên được cấu thành từ năng lực thiết kế bài giảng/giáo án số (như xác định mục tiêu và nội dung bằng video, mô phỏng); năng lực sử dụng phương tiện, thiết bị số một cách hợp lý; và năng lực thực hiện quy trình dạy học số hóa trên các nền tảng LCMS/LMS.
Ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy và quản lí giáo dục tại Việt Nam đang ngày càng được quan tâm, đa số các trường phổ thông đã triển khai sử dụng các nền tảng như Microsoft Teams, Google Meet, Zoom và VNPT E-learning để tổ chức lớp học trực tuyến, nhiều GV sử dụng các công cụ như Kahoot, Quizizz, Google Forms, Canva để thiết kế bài giảng và kiểm tra, đánh giá và đạt được một số thành tựu nhất định. Đồng thời, việc tích hợp công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang mở ra những không gian sáng tạo mới cho giáo viên. Sự xuất hiện của AI đòi hỏi năng lực số của giáo viên có sự dịch chuyển; giáo viên không chỉ cần biết sử dụng công cụ mà phải có tư duy điều khiển công nghệ và ý thức về đạo đức dữ liệu. Việc ứng dụng các phần mềm AI hỗ trợ đắc lực trong việc xây dựng kịch bản bài học và thiết kế trò chơi dạy học. Đặc biệt, đối với các môn học đòi hỏi tính trực quan, thực tiễn cao như môn Khoa học hay Tự nhiên và Xã hội ở cấp tiểu học, năng lực số giúp giáo viên thiết kế các học liệu sinh động, hỗ trợ tổ chức các hoạt động học tập bám sát yêu cầu phát triển phẩm chất, năng lực của chương trình phổ thông mới
Để thu hẹp khoảng cách năng lực số và đáp ứng các tiêu chuẩn trong thời kỳ mới, các công trình nghiên cứu đã đề xuất nhiều hướng đi cụ thể cho đội ngũ giáo viên như: nâng cao nhận thức về vai trò của NLS; đào tạo và bồi dưỡng NLS cho giáo viên; xây dựng và hỗ trợ cộng đồng học tập về NLS; tăng cường cơ sở vật chất và học liệu số; hoàn thiện chính sách và cơ chế hỗ trợ.
Việc nâng cao năng lực số cho giáo viên phổ thông trong quá trình chuyển đổi số cần có các lộ trình đào tạo thiết thực. Lộ trình này cần hướng đến việc chuyển từ việc chỉ biết thao tác soạn giáo án PowerPoint sang việc làm chủ hệ thống quản lý học tập (LMS) và sử dụng linh hoạt các phần mềm giáo dục trực tuyến. Song song với đó, việc triển khai các biện pháp phát triển năng lực số cho đội ngũ giáo viên trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 cần được thực hiện đồng bộ và liên tục tại các cơ sở giáo dục.
Năng lực số của giáo viên là một hệ thống kỹ năng phức hợp. Sự dẫn đường của các khung chuẩn quốc tế cùng những đánh giá thực tiễn từ các nghiên cứu trong nước cho thấy, giáo viên Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển mình mạnh mẽ. Sự phát triển NLS của giáo viên không phải là một sự kiện nhất thời mà phải được coi là một quá trình học tập suốt đời. Các cơ sở giáo dục cần tích hợp đào tạo CNTT-TT vào cả 3 giai đoạn: trước khi phục vụ (tại các trường sư phạm), trong khi phục vụ (các cơ hội huấn luyện liên tục), và hỗ trợ kỹ thuật thường xuyên. Bản thân giáo viên cũng cần chủ động sử dụng các tài nguyên số và mạng lưới cộng đồng trên Internet để tự phát triển nghề nghiệp liên tục. NLS đóng vai trò là kim chỉ nam giúp giáo viên phổ thông không chỉ thích ứng với sự thay đổi của công nghệ mà còn trở thành nhân tố quyết định thúc đẩy sự phát triển của giáo dục hiện đại. Việc liên tục bồi dưỡng NLS theo các khung chuẩn lý thuyết và thực tiễn sẽ kiến tạo một môi trường giáo dục linh hoạt, giúp học sinh chủ động giải quyết vấn đề và hướng tới xây dựng một xã hội tri thức toàn diện.
TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nhằm nắm bắt tình hình thực hiện khóa luận tốt nghiệp và hỗ trợ sinh viên trong quá trình nghiên cứu khoa học, ngày 18/05/2026, Khoa Sư phạm – Trường Đại học Hà Tĩnh đã tổ chức chương trình “Gặp mặt sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp năm 2026”.
Chương trình diễn ra trong không khí nghiêm túc, cởi mở và nhận được sự tham gia đông đủ của giảng viên cùng các sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
Tham dự buổi gặp mặt có thầy Lê Văn An – Trưởng khoa Sư phạm, các giảng viên hướng dẫn khóa luận cùng toàn thể sinh viên năm cuối đang thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học. Đây là hoạt động ý nghĩa nhằm tạo cơ hội để sinh viên báo cáo tiến độ thực hiện khóa luận, chia sẻ những thuận lợi, khó khăn trong quá trình nghiên cứu cũng như tiếp nhận những ý kiến góp ý chuyên môn từ các thầy cô giảng viên.
Phát biểu tại chương trình, thầy Lê Văn An đánh giá cao tinh thần chủ động, nghiêm túc của sinh viên trong quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp. Thầy nhấn mạnh rằng khóa luận không chỉ là yêu cầu học tập quan trọng đối với sinh viên năm cuối mà còn là cơ hội để các em rèn luyện tư duy nghiên cứu, kỹ năng làm việc khoa học và khả năng vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn. Đồng thời, thầy cũng động viên sinh viên cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm tài liệu, xây dựng kế hoạch nghiên cứu cụ thể và thường xuyên trao đổi với giảng viên hướng dẫn để đảm bảo tiến độ thực hiện đề tài.

Trong buổi làm việc, nhiều sinh viên đã trình bày nội dung nghiên cứu, phương pháp thực hiện và kết quả bước đầu đạt được. Bên cạnh đó, các em cũng mạnh dạn nêu lên những khó khăn gặp phải trong quá trình khảo sát, xử lý số liệu và hoàn thiện nội dung khóa luận. Các giảng viên đã tận tình góp ý, định hướng thêm về phương pháp nghiên cứu, cách trình bày nội dung khoa học cũng như kỹ năng khai thác tài liệu để giúp sinh viên hoàn thiện đề tài một cách hiệu quả hơn.
Buổi gặp mặt diễn ra với tinh thần trao đổi tích cực, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Khoa Sư phạm đối với hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên. Thông qua chương trình, sinh viên không chỉ được tháo gỡ những vướng mắc trong quá trình thực hiện khóa luận mà còn được tiếp thêm động lực, sự tự tin để hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập của mình.

Chương trình “Gặp mặt sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp năm 2026” đã khép lại trong không khí phấn khởi và đầy quyết tâm. Đây là hoạt động thiết thực góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học của sinh viên Khoa Sư phạm, đồng thời khẳng định sự đồng hành của nhà trường và các giảng viên trong hành trình học tập, nghiên cứu và phát triển của sinh viên Trường Đại học Hà Tĩnh.

Hòa chung không khí sôi nổi của Hội nghị Sinh viên Nghiên cứu khoa học cấp khoa năm 2026 được tổ chức thành công tốt đẹp, “Nội san Khoa học & Giáo dục số 08” chính thức được ra mắt, đánh dấu sự tiếp nối của một không gian học thuật dành cho đoàn viên, sinh viên Khoa Sư phạm. Nội san là nơi giới thiệu các bài viết nghiên cứu, chia sẻ những góc nhìn về giáo dục, hoạt động Đoàn - Hội và tinh thần sáng tạo của tuổi trẻ trong học tập, nghiên cứu khoa học. Với sự đầu tư nghiêm túc về nội dung và hình thức, Nội san số 08 hứa hẹn sẽ mang đến nhiều thông tin bổ ích, góp phần lan tỏa niềm đam mê nghiên cứu và tinh thần học thuật trong sinh viên.

Nội san lần này là sự kết tinh của tâm huyết, trí tuệ và niềm say mê nghiên cứu của sinh viên Khoa Sư phạm. Mỗi bài viết không đơn thuần là một sản phẩm học tập mà còn thể hiện tinh thần dám nghĩ, dám tìm tòi và mạnh dạn tiếp cận những vấn đề mới trong giáo dục hiện đại. Từ những nghiên cứu về phát triển tư duy phản biện cho học sinh tiểu học, tích hợp giáo dục địa phương trong dạy học, đến các vấn đề về môi trường, kỹ năng sống, ảnh hưởng của mạng xã hội hay ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Tất cả đều cho thấy sự nghiêm túc và trưởng thành trong tư duy học thuật của sinh viên khoa Sư phạm.

Điều đáng quý là các đề tài không xa rời thực tiễn mà xuất phát từ chính những vấn đề gần gũi trong môi trường giáo dục hiện nay. Qua từng trang viết, người đọc có thể cảm nhận rõ sự quan tâm của sinh viên đối với đổi mới phương pháp dạy học, phát triển năng lực, phẩm chất của học sinh cũng như trách nhiệm của người giáo viên tương lai trước yêu cầu của thời đại chuyển đổi số.
Có thể thấy, nghiên cứu khoa học đang dần trở thành một phần quan trọng trong hành trình trưởng thành của sinh viên. Đó không còn là hoạt động mang tính phong trào mà đã trở thành môi trường giúp sinh viên rèn luyện tư duy, kỹ năng và bản lĩnh nghề nghiệp. Những bài nghiên cứu được đăng tải trong nội san chính là minh chứng rõ nét cho điều đó.
Bên cạnh các bài viết học thuật, Nội san Khoa học & Giáo dục số 08 còn ghi lại nhiều hoạt động nổi bật của Liên Chi đoàn Khoa Sư phạm trong thời gian qua. Từ các phong trào thi đua học tập, hội thi nghiệp vụ sư phạm, hoạt động tình nguyện đến những chương trình văn nghệ tri ân thầy cô. Tất cả đã góp phần tạo nên một bức tranh tuổi trẻ đầy màu sắc, năng động và giàu nhiệt huyết. Đặc biệt, hình ảnh sinh viên Khoa Sư phạm tích cực tham gia nghiên cứu khoa học, chủ động tổ chức workshop ứng dụng trí tuệ nhân tạo và không ngừng đổi mới trong học tập đã để lại nhiều dấu ấn đẹp.

Nội san số 08 không chỉ là nơi lưu giữ những bài viết học thuật mà còn là nơi lưu giữ tinh thần tuổi trẻ, sự nhiệt huyết và những nỗ lực âm thầm của các bạn sinh viên trên hành trình chinh phục tri thức. Mỗi trang nội san là một câu chuyện về sự cố gắng, là kết quả của những ngày miệt mài tìm tài liệu, khảo sát thực tế, chỉnh sửa từng nội dung để mang đến những bài viết chất lượng nhất. Trong bối cảnh giáo dục ngày càng đổi mới, sinh viên sư phạm hôm nay không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn cần khả năng nghiên cứu, tư duy phản biện và tinh thần sáng tạo. Chính vì vậy, việc duy trì và phát triển các hoạt động nghiên cứu khoa học có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và hình thành đội ngũ giáo viên tương lai có năng lực, bản lĩnh và trách nhiệm.
Hy vọng rằng mỗi bài viết trong nội san sẽ mang đến cho người đọc những góc nhìn mới, những nguồn cảm hứng tích cực và thêm động lực để tiếp tục học tập, nghiên cứu và cống hiến./.

Bốn năm học tập và hoạt động tại Khoa Sư phạm, Trường Đại học Hà Tĩnh là khoảng thời gian vô cùng ý nghĩa và đáng nhớ trong cuộc đời chúng em. Đó không chỉ là hành trình tiếp thu tri thức mà còn là hành trình của sự trưởng thành, của những trải nghiệm đẹp đẽ và của quá trình từng bước chạm đến ước mơ trở thành một người giáo viên. Mỗi ngày được học tập dưới mái trường đại học là một ngày chúng em được học hỏi, được thay đổi và hoàn thiện bản thân hơn. Những năm tháng ấy đã trở thành một phần thanh xuân đẹp nhất mà chúng em sẽ luôn trân trọng và ghi nhớ trong suốt cuộc đời mình.
Ngày đầu tiên bước chân vào giảng đường đại học, chúng em vẫn còn là một cô sinh viên mang nhiều bỡ ngỡ, rụt rè và thiếu tự tin. Chúng em chưa quen với môi trường học tập mới, chưa biết cách tự lập hay chủ động trong mọi việc. Thế nhưng, chính mái trường Đại học Hà Tĩnh đã giúp chúng em thay đổi từng ngày. Nhờ sự tận tình giảng dạy và quan tâm của các thầy cô trong Khoa Sư phạm, chúng em đã dần trưởng thành hơn trong suy nghĩ, biết tự giác học tập, biết chịu trách nhiệm với bản thân và không ngừng cố gắng để hoàn thiện mình. Những bài giảng trên lớp không chỉ mang đến kiến thức chuyên môn mà còn giúp chúng em hiểu hơn về ý nghĩa cao đẹp của nghề giáo – nghề của tình yêu thương, trách nhiệm và sự hi sinh thầm lặng.

Trong suốt bốn năm học, chúng em đã được học tập trong một môi trường đầy sự yêu thương và nhiệt huyết. Các thầy cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn luôn động viên, khích lệ sinh viên cố gắng vượt qua khó khăn. Chúng em vẫn nhớ những giờ học đầy tâm huyết, những lần được thầy cô góp ý tận tình sau mỗi bài thuyết trình hay tiết dạy thử. Chính những điều ấy đã giúp chúng em rèn luyện được kỹ năng giao tiếp, khả năng xử lí tình huống và phong cách sư phạm cần thiết của một giáo viên tiểu học trong tương lai. Chúng em học được cách kiên nhẫn hơn, biết lắng nghe và biết quan tâm đến cảm xúc của người khác nhiều hơn.

Đặc biệt, những đợt kiến tập và thực tập tại các trường tiểu học là khoảng thời gian để lại trong chúng em nhiều cảm xúc nhất. Được đứng trên bục giảng, được trực tiếp hướng dẫn học sinh học tập, được nghe tiếng các em lễ phép chào cô giáo đã khiến chúng em cảm nhận rõ hơn niềm hạnh phúc và ý nghĩa của nghề mình đang theo đuổi. Có những tiết dạy còn nhiều bỡ ngỡ, có những lần chúng em lo lắng vì chưa hoàn thành tốt nhiệm vụ, nhưng chính từ những khó khăn ấy chúng em đã học được cách cố gắng, biết tự rút kinh nghiệm để tiến bộ hơn mỗi ngày. Chúng em nhận ra rằng nghề giáo không chỉ cần kiến thức mà còn cần cả trái tim yêu thương học trò và lòng tận tụy với nghề.

Không chỉ học tập, chúng em còn được tham gia rất nhiều hoạt động ý nghĩa của khoa và nhà trường. Những chương trình tình nguyện, các hoạt động Đoàn – Hội, hội thi văn nghệ, thể thao hay các chương trình giao lưu sinh viên đã mang đến cho chúng em nhiều trải nghiệm đáng nhớ. Chúng em được gặp gỡ nhiều người bạn mới, được cùng nhau học tập, chia sẻ và giúp đỡ nhau trong cuộc sống. Những lần cùng bạn bè thức khuya chuẩn bị chương trình, cùng nhau tham gia các hoạt động thiện nguyện hay những buổi sinh hoạt tập thể đầy tiếng cười đã giúp chúng em hiểu hơn về giá trị của tình bạn, tinh thần đoàn kết và sự sẻ chia trong cuộc sống.

Bốn năm đại học cũng là khoảng thời gian giúp chúng em học được cách sống tự lập và mạnh mẽ hơn. Xa gia đình, chúng em phải tự mình sắp xếp cuộc sống, quản lí thời gian và đối mặt với những áp lực trong học tập cũng như cuộc sống. Có những lúc chúng em cảm thấy mệt mỏi, áp lực và muốn bỏ cuộc, nhưng chính sự động viên của gia đình, thầy cô và bạn bè đã giúp chúng em có thêm động lực để tiếp tục cố gắng. Nhờ đó, chúng em trở nên bản lĩnh hơn, biết kiên trì vượt qua khó khăn và luôn giữ cho mình tinh thần lạc quan trước mọi thử thách.
Điều quý giá nhất mà Trường Đại học Hà Tĩnh mang lại cho chúng em không chỉ là kiến thức hay tấm bằng đại học, mà còn là những bài học về cuộc sống, về tình người và về sự trưởng thành. Chúng em học được cách yêu thương, biết sống trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng. Chúng em hiểu rằng để trở thành một người giáo viên tốt không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn cần có đạo đức, sự tận tâm và trái tim luôn hướng về học sinh.
Bốn năm thanh xuân dưới mái trường Đại học Hà Tĩnh đã khép lại nhưng những kỷ niệm đẹp, những bài học quý giá và những tình cảm chân thành nơi đây sẽ mãi còn trong tim chúng em. Đó sẽ là hành trang quý báu để chúng em tự tin bước tiếp trên con đường tương lai, tiếp tục theo đuổi ước mơ trở thành một người giáo viên tiểu học tận tâm, nhiệt huyết và luôn hết lòng vì học sinh thân yêu.

Tháng Tư về, mang theo dư âm của một mùa lịch sử không bao giờ cũ. Ngày 30/4/1975 không chỉ khép lại một chặng đường chiến tranh, mà còn mở ra một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của thống nhất, của niềm tin vào con đường mà dân tộc đã lựa chọn. Trong dòng chảy ấy, ký ức lịch sử không chỉ tồn tại như một tiếng vọng quá khứ, mà còn là nền tảng để mỗi thế hệ hôm nay soi mình, tìm thấy trách nhiệm của bản thân trong hành trình bảo vệ và phát triển đất nước.
Với những sinh viên Sư phạm, những Đảng viên trẻ đang miệt mài dưới mái trường Đại học Hà Tĩnh, kỷ niệm ngày Giải phóng miền Nam không chỉ là sự tưởng niệm, mà còn là lời khẳng định về trách nhiệm cao cả trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và truyền lại giá trị lịch sử cho thế hệ mai sau.
Lịch sử dân tộc ta là một pho sách quý, nơi mỗi trang đời đều được viết bằng máu và hoa. Chiến thắng 30/4/1975 không đơn thuần là một mốc thời gian, đó là kết tinh của ý chí “Không có gì quý hơn độc lập, tự do’’, của niềm tin sắt đá vào con đường cách mạng dưới sự lãnh đạo của Đảng. Với sinh viên ngành Sư phạm, chúng ta không chỉ học lịch sử qua những con số hay sự kiện, mà phải cảm nhận nó bằng trái tim của những người sẽ trực tiếp gieo hạt giống tâm hồn cho những thế hệ công dân tương lai. Một nhà giáo không chỉ dạy con chữ, mà trước hết, phải là người truyền lửa, là điểm tựa niềm tin để học trò hiểu rằng: Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng sự hy sinh của triệu người đi trước.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, cuộc chiến bảo vệ tư tưởng của Đảng không còn nằm trên chiến trường súng đạn mà trở thành một "trận địa không tiếng súng" đầy cam go. Các thế lực thù địch luôn tìm cách bóp méo lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng và gieo rắc sự hoài nghi trong giới trẻ. Chính vì vậy, với CLB Đảng viên sinh viên Khoa Sư phạm Đại học Hà Tĩnh - lực lượng nòng cốt trong công tác tuyên truyền và củng cố nhận thức chính trị, đây là thời điểm mỗi người cần thể bản lĩnh của những người tiên phong. "Giữ lửa" không có nghĩa là cất giữ lịch sử vào tủ kính, mà là đưa lịch sử vào đời sống, dùng lý luận sắc bén và thực tiễn sinh động để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Sứ mệnh của chúng ta là chủ động lan tỏa những giá trị chân thực về cuộc kháng chiến chống Mỹ, phản bác lại những luận điệu xuyên tạc bằng tư duy khoa học và sự hiểu biết thấu đáo. Mỗi bài thuyết trình trên lớp, mỗi buổi sinh hoạt chi đoàn, hay thậm chí là một dòng trạng thái trên mạng xã hội mang nội dung tích cực, đều là một viên gạch góp phần xây dựng bức tường thành tư tưởng vững chắc. Chúng ta phải làm sao để khi đứng trên bục giảng sau này, những bài học lịch sử không còn là những bài văn khô cứng, mà là dòng chảy yêu nước rực rỡ, truyền cảm hứng mạnh mẽ đến học trò.
Hơn bao giờ hết, mỗi sinh viên cần hiểu rằng: để truyền dạy lịch sử một cách thuyết phục, người thầy phải là minh chứng sống cho lòng yêu nước, cho niềm tin vào lý tưởng, cho sự chuẩn mực trong đạo đức nghề nghiệp. Ngọn lửa ấy là lòng tự tôn dân tộc, là niềm tin kiên định vào con đường mà Đảng và Bác Hồ đã chọn, là ý thức trách nhiệm với thế hệ mình sẽ dạy dỗ. Khi lòng ta đủ nóng và trí ta đủ sáng, ta sẽ biết cách khơi gợi ở học trò sự trân trọng đối với di sản của cha ông.
Tháng Tư - tháng của ký ức và khát vọng, nhắc mỗi chúng ta về quá khứ hào hùng, nhưng cũng đặt lên vai người trẻ những nhiệm vụ rất cấp hiết và quan trọng. Chúng ta là những người thầy tương lai, vì vậy hãy luôn giữ trọn ngọn lửa thiêng ấy, để những thế hệ học trò Việt Nam mai sau luôn ngẩng cao đầu tự hào về nguồn cội, về Đảng và về một Việt Nam bất khuất, trường tồn.