
Hiện nay việc thực hiện công tác chuyển đổi số đang là vấn đề nóng của toàn xã hội nói chung cũng như đối với công tác giáo dục nói riêng. Đi đâu, ở đâu cũng dễ gặp người người nói lĩnh vực số hoá hồ sơ, công việc, giấy tờ…. nhưng chuyển đổi số là gì? tại sao lại phải thực hiện chuyển đổi số? nó có tác dụng như thế nào?... Chuyển đổi số là cụm từ được nhắc đến bên cạnh các khái niệm như điện toán đám mây, big data, blockchain,... và được coi như một xu hướng tất yếu trong thời kỳ cách mạng số 4.0. Sau đây, chúng ta tìm hiểu đầy đủ hơn về chuyển đổi số là gì? Thực trạng, giải pháp của nó đối với công tác giáo dục hiện nay.
1. Chuyển đổi số là gì?
Theo Microsoft, chuyển đổi số là một sự đổi mới kinh doanh được thúc đẩy bởi sự bùng nổ của đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT), cung cấp những cách mới để hiểu, quản lý và chuyển đổi cho các hoạt động kinh doanh của họ. Chuyển đổi số (Digital transformation) được hiểu là ứng dụng những tiến bộ về công nghệ số như điện toán đám mây (cloud), dữ liệu lớn (Big data),... vào mọi hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp nhằm đưa lại hiệu suất cao, thúc đẩy phát triển doanh thu và thương hiệu. Chuyển đổi số không phải đơn thuần thay đổi cách thực hiện công việc từ thủ công truyền thống (ghi chép trong sổ sách, họp trực tiếp,...) sang vận dụng công nghệ để giảm thiểu sức người. Trên thực tế, chuyển đổi số đóng vai trò thay đổi tư duy kinh doanh, phương thức điều hành, văn hóa tổ chức,... Hiện nay chuyển đổi số đã và đang đi vào mọi ngóc ngách trong cuộc sống của chúng ta.
Chúng ta hãy lấy ví dụ về công tác chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục để có thể hình dung một cách cụ thể hơn như: Nền tảng học trực tuyến VNPT E-learning, cho phép người dạy và người học có thể tổ chức các buổi học trực tuyến dễ dàng với hàng nghìn học viên tham gia trên toàn cầu. Giáo viên có thể tải các video bài giảng và tài liệu lên hệ thống, học sinh có thể truy cập vào học bất cứ lúc nào mà không cần phải tới lớp học vật lý.

2. Những lĩnh vực đã và đang áp dụng chuyển đổi số.
Hiện nay, chuyển đổi số được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực trong đó có 2 lĩnh vực chính là các cơ quan nhà nước và các doanh nghiệp tư nhân.
Đối với việc chuyển đổi số cơ quan Nhà nước có thể kể đến như phát triển Chính phủ điện tử, chính phủ số,... giúp các nhà chức trách dễ dàng quản lý công việc. Đồng thời, giảm thiểu thời gian chờ đợi các thủ tục hành chính cho người dân,...
Đối với việc chuyển đổi số trong doanh nghiệp có thể kể đến việc các doanh nghiệp đang ứng dụng các tiến bộ công nghệ vào hoạt động kinh doanh và quản lý của mình.
Ví dụ: lưu trữ dữ liệu trên điện toán đám mây, sử dụng các ứng dụng như Google Planner vào quản lý các dự án và nhân sự mà không cần tận mắt theo dõi nhân sự làm việc.
3. Tầm quan trọng của chuyển đổi số
Vì sao cần phải chuyển đổi số là băn khoăn của không ít doanh nghiệp hiện nay. Trên thực tế chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng các phần mềm số hóa vào vận hành để giảm sức người, tối ưu chi phí mà còn thay đổi tư duy vận hành của người quản lý.Việc ứng dụng công nghệ vào vận hành yêu cầu người quản lý cần thay đổi tư duy. Họ cần chủ động và cho phép thực hiện lưu trữ thông tin kinh doanh lên không gian đám mây của 1 bên thứ 3. Điều này buộc họ cần tin tưởng vào nhân viên và thực hiện trao quyền, nhờ đó, họ không mất nhiều thời gian để trực tiếp theo dõi nhân viên làm việc mà vẫn nắm được tình hình hoạt động của công ty. Chuyển đổi số sẽ giúp tăng cường liên kết giữa các bộ phận trong tổ chức, các phòng ban có các công việc, mục tiêu liên quan tới nhau và họ có thể dễ dàng nắm bắt được nhờ thông tin trên hệ thống. Điều này sẽ giúp tăng tính minh bạch trong tổ chức và tối ưu hiệu suất làm việc của tất cả các thành viên trong tổ chức. Thay đổi tư duy quản lý và vận hành là một yêu cầu cần thiết đối với các doanh nghiệp khi thực hiện chuyển đổi số. Khi các tổ chức thực hiện chuyển đổi số, thì các thông tin, dữ liệu đều được đưa lên tài khoản điện toán đám mây. Nhờ đó, nhà quản lý dễ dàng theo dõi và cập nhật thông tin để nhanh chóng đưa ra quyết định chính xác cho tổ chức, doanh nghiệp của mình. Đồng thời, nhân viên có thể dễ dàng truy cập thông tin để làm việc hiệu quả mọi lúc mọi nơi. Lợi ích này có thể thấy được dễ dàng trong thời điểm giãn cách xã hội khi các nhân viên phải làm việc tại nhà (work from home) nhưng nhiều công ty vẫn có thể hoạt động bình thường. Khi thực hiện chuyển đổi số, nhiều công việc trong mô hình truyền thống sẽ không còn mà được thay bằng công nghệ. Các thông tin lưu trữ sẽ được đưa lên hệ thống máy tính làm giảm bớt lượng giấy để in ấn, giúp công ty tiết kiệm được một khoản chi phí trong vận hành. Hoặc một số công việc sẽ không còn phù hợp trong chuyển đổi số. Ví dụ với công việc văn thư, làm thủ tục giấy tờ sẽ không cần nhiều người thực hiện vì đã có các phần mềm quản lý hỗ trợ. Mặt khác, việc lưu trữ thông tin của khách hàng là một điểm quan trọng trong chuyển đổi số của các doanh nghiệp. Từ các thông tin như lịch sử giao dịch, các sản phẩm mà khách hàng yêu thích, mua thường xuyên, người bán hàng có thể tư vấn các mặt hàng hoặc dịch vụ phù hợp cho người mua. Hoặc nhờ thông tin trên CRM, các công ty có nhiều chương trình chăm sóc khách hàng như thường gửi các tin nhắn, quà tặng hoặc coupon,... để tạo thiện cảm với khách hàng. Chuyển đổi số giúp tiết kiệm chi phí vận hành giúp doanh nghiệp có các nguồn tiền để đầu tư cho các kế hoạch phát triển. Nhờ các mô hình quản lý bằng các ứng dụng công nghệ giúp người bán tới gần và nâng cao được trải nghiệm khách hàng. Điều này sẽ làm tăng tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp để đưa ra được các sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
4. Chuyển đổi số trong giáo dục là gì?
Chuyển đổi số trong giáo dục là ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và hệ thống thông tin internet vào lĩnh vực giáo dục để nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và quản lý giáo dục. Bao gồm cải tiến phương pháp giảng dạy, cải tiến các thiết bị, dụng cụ hỗ trợ học tập, nâng cao trải nghiệm của học sinh, sinh viên và người tham gia đào tạo. Chuyển đổi số giúp tạo ra môi trường học tập nơi mà mọi thứ có thể kết nối với nhau. Sự kết hợp mới mẻ của công nghệ nhằm thu hẹp khoảng cách địa lý để tạo ra trải nghiệm trong học tập, đồng thời tăng cường sự tương tác của mọi người. Tuy nhiên, công tác chuyển đổi số trong giáo dục cũng đặt ra một số thách thức, bao gồm việc đảm bảo truy cập công bằng đến công nghệ, đào tạo và hỗ trợ cho giáo viên và học sinh, và đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong môi trường số. Mục tiêu của chuyển đổi số trong giáo dục là nâng cao chất lượng giáo dục, tạo ra một môi trường học tập hiện đại, linh hoạt và công bằng, nhằm phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất của người học, đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế.

5. Tầm quan trọng và lợi ích của chuyển đổi số trong giáo dục
Tầm quan trọng và lợi ích của chuyển đổi số trong giáo dục là giúp việc cung cấp giáo dục chất lượng và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người trên toàn thế giới. Đặc biệt là ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đã khiến hầu hết các trường học đóng cửa, điều này này đã chứng tỏ tầm quan trọng cũng như tính cấp bách của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục. Giờ đây, mọi thông tin dường như đều có thể tìm thấy trên Internet, đa dạng các chủ đề và có tính tin cậy cao. Học sinh, sinh viên cần biết chọn lọc và tìm kiếm thông tin một cách thông minh để tiếp cận được với thông tin bổ ích và chính xác nhất. Các lớp học trực tuyến trên Zoom, Teams, Google Meets,... giúp học sinh, sinh viên có thể tham gia học tập mọi lúc, mọi nơi, việc trao đổi kiến thức, thảo luận hoặc tương tác với nhau được thực hiện một cách dễ dàng. Thông qua các ứng dụng như Skype hay các trang mạng xã hội phổ biến khác, học sinh, sinh viên có thể dễ dàng giao tiếp trong thời gian thực trên toàn cầu. Điều này giúp họ có thể mở mang tầm nhìn, cập nhật nhanh chóng các thông tin, kiến thức hữu ích.
Mặt khác, ngày nay Sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ trở thành lực lượng lao động chính của đất nước. Vì vậy, công nghệ, kỹ thuật số là cốt lõi trong các hoạt động làm việc của họ. Do đó có thể thấy, chuyển đổi số trong giáo dục góp phần rất lớn trong việc trau dồi kiến thức kỹ thuật số cho sinh viên. Các công nghệ, phần mềm học trực tuyến hiện đại cho phép học sinh, sinh viên dễ dàng tùy chỉnh các bài giảng theo tốc độ phù hợp, đúng sở thích và mức độ khả năng nhận thức của mỗi người. Bên cạnh đó, các nền tảng học tập tùy chỉnh này cũng cho phép học sinh, sinh viên kết hợp các tài liệu học tập từ nhiều nguồn khác nhau, nhờ vậy sẽ có những trải nghiệm phù hợp hơn với từng cá nhân, tăng cường tính cá nhân hóa trong giáo dục. Giáo viên cũng có thể cung cấp cho học sinh những phương pháp thú vị hơn trong hoạt động học tập, đồng thời dễ dàng tiếp thu thông tin mới bằng các công cụ hiện đại như máy tính bảng, máy chiếu, chatbot, AR/ VR, phần mềm hỗ trợ AI,... Vì vậy, việc chuyển đổi số trong giáo dục giúp tạo ra sự tiếp cận thông tin và kiến thức một cách dễ dàng, thu hẹp khoảng cách địa lý, cung cấp linh hoạt về thời gian và không gian học tập, tạo ra nhiều cơ hội học tập và phát triển bản thân cho cả giáo viên và học sinh.
6. Thực trạng chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay
Sự bùng nổ của công nghệ đã giúp quá trình chuyển đổi số trong giáo dục Việt Nam tiếp nhận thêm nhiều phương thức giảng dạy mới, mang lại tín hiệu tích cực. Các thiết bị thông minh như máy chiếu, bảng điện tử,... hỗ trợ học tập được lắp đặt tại các phòng học. Nhiều trường học tiến hành áp dụng phương thức dạy học trực tuyến, tạo điều kiện cho học sinh, sinh viên học tập linh hoạt và an toàn, như tổ chức các khóa học E-learning, tài liệu, Ebook online... Tin học trở thành môn học bắt buộc cho học sinh từ lớp 3 tiểu học. Điều này nhằm mục đích giúp học sinh sớm tiếp cận với các kiến thức, kỹ năng mới cả trong và ngoài nước. Công tác giảng dạy sẽ được lồng ghép với công nghệ Steam, AI hỗ trợ học sinh khám phá nhiều hiện tượng khoa học trong cuộc sống một cách trực quan nhất, ... Chuyển đổi số trong giáo dục đã và đang mở ra nhiều cơ hội trong việc cải thiện và phát triển giáo dục, đáp ứng nhu cầu học tập của người dân trong thời đại công nghệ 4.0.
Dễ dàng nhận thấy, chuyển đổi số trong giáo dục tại Việt Nam đang “hòa mình” vào tiến trình chuyển đổi số của quốc gia. Ứng dụng công nghệ vào giáo dục đem đến những giá trị tích cực trong việc quản lý, đào tạo và kiểm soát chất lượng giáo dục. Chuyển đổi số giáo dục là xu thế không thể đảo ngược khi giáo dục ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, là giải pháp đúng đắn để giúp nâng cao chất lượng giáo dục Việt Nam.
7. Giải pháp chuyển đổi số trong ngành giáo dục
Với những khó khăn và thách thức khi thực hiện chuyển đổi số trong giáo dục, Việt Nam cần có những giải pháp, chiến lược dài hạn với một kế hoạch cụ thể, rõ ràng và chia sẻ sáng kiến kinh nghiệm về chuyển đổi số trong giáo dục. Chuyển đổi số là bước chuyển mình mạnh mẽ, đòi hỏi sự thay đổi từ trong tư duy, nhận thức của mỗi người. Do vậy, cần thực hiện các biện pháp nhằm nâng cao nhận thức, phổ cập tầm quan trọng cho giáo viên, giảng viên, cán bộ nhà trường. Từ đó mới phối hợp cùng nhau xây dựng văn hóa số trong giáo dục. Tiến hành hướng dẫn, nâng cao kỹ năng nghiệp vụ trong ứng dụng công nghệ số cho tất cả những người làm công tác giảng dạy, như kỹ năng công nghệ thông tin, an toàn thông tin,... trên môi trường số. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong thực hiện chuyển đổi số trong giáo dục bằng cách áp dụng công nghệ số trong phương pháp giảng dạy, giúp mở ra nhiều cơ hội để tăng cường chất lượng giáo dục và giúp học sinh phát triển toàn diện trong thế giới số hoá ngày càng phát triển.
Việc chú trọng vào triển khai quản lý hệ thống, chia sẻ dữ liệu để đồng bộ trong giáo dục, chuyển đổi tất cả tài liệu từ giấy tờ qua văn bản điện tử. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng mạng, các thiết bị phục vụ quá trình dạy và học, tạo cơ hội học tập bình đẳng cho tất cả mọi người, ở mọi vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội số khác nhau. Các hoạt động như thúc đẩy triển khai học liệu số, hình thành kho học liệu mở dùng chung cho toàn ngành, đồng thời hợp tác, liên kết với các tổ chức trên thế giới, thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền, khuyến khích và hỗ trợ triển khai các mô hình giáo dục đào tạo mới dựa trên các nền tảng số.
Song song với việc thực hiện các giải pháp thì hạ tầng mạng và các trang thiết bị phải được cải tiến, đổi mới khi chuyển đổi số trong giáo dục, đặc biệt là những nơi có kết nối kém. Tăng cường kết hợp với các công nghệ hiện đại trên thế giới như AI, Big data, IoT, Blockchain,... với cơ sở dữ liệu số để xây dựng hệ thống thu thập thông tin, đưa ra dự báo và thiết lập ứng dụng, dịch vụ phù hợp đến từng đối tượng người học. Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện hệ thống pháp lý, chính sách sẽ đảm bảo quyền lợi cho người học. Theo đó, cần thống nhất các quy định liên quan đến khai thác, chia sẻ dữ liệu, thông tin, hình thức giảng dạy, quản lý các khóa học trực tuyến, ...
Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục cũng cần áp dụng các phần mềm quản lý, đây cũng là hình thức được nhiều trường học, cơ sở áp dụng. Bên cạnh đó, các phần mềm tích hợp tính năng vượt trội cũng giúp nhà trường tăng cường nghiệp vụ, quản lý hồ sơ, giảng dạy với các thao tác linh hoạt, nhanh chóng. Việc phát triển các khóa học trực tuyến cũng góp phần rất lớn trong công tác phục vụ giáo viên dạy học tại vùng sâu, vùng xa, những nơi có hoàn cảnh khó khăn và địa hình hiểm trở, thời tiết xấu, cơ sở vật chất nhà trường chưa hoàn thiện… Ngành giáo dục và đào tạo cần đảm bảo rằng học sinh và sinh viên được trang bị kiến thức cơ bản về khoa học và công nghệ, cũng như có khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả, bao gồm cả việc phát triển kỹ năng kỹ thuật số, khuyến khích tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, cũng cần cung cấp môi trường thích hợp để sinh viên và học sinh phát triển ý tưởng mới và thực hiện các dự án sáng tạo.
Song song với đó thì việc đáp ứng yêu cầu về khoa học và công nghệ, ngành giáo dục phải cung cấp đào tạo chất lượng cho giáo viên, giảng viên và chuyên gia giáo dục. Họ cần hiểu rõ về những phát triển mới nhất trong khoa học và công nghệ để có thể truyền đạt kiến thức này cho học sinh và sinh viên. Chương trình học cần phải được cập nhật thường xuyên để phản ánh những tiến bộ mới trong khoa học và công nghệ. Đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với các ngành thuộc lĩnh vực công nghệ và các tổ chức nghiên cứu. Trường học cần được trang bị các thiết bị và công nghệ phù hợp để hỗ trợ quá trình giảng dạy và học tập như: máy tính, phần mềm, kết nối internet, phòng thí nghiệm, và nhiều yếu tố khác. Giáo viên và giảng viên cần được đào tạo để sử dụng công nghệ và thúc đẩy sáng tạo trong giảng dạy. Đào tạo cần liên tục để cập nhật kiến thức và kỹ năng. Trường học cần tạo điều kiện để giáo viên, học sinh và sinh viên có thể tham gia vào nghiên cứu và phát triển các dự án sáng tạo, cung cấp nguồn tài trợ và hỗ trợ nghiên cứu. Sự hợp tác giữa ngành giáo dục và các ngành công nghệ - công nghiệp, tổ chức nghiên cứu là quan trọng để đảm bảo rằng học sinh và sinh viên được tiếp xúc với những ứng dụng thực tế của khoa học và công nghệ. Bằng cách thực hiện những vai trò và điều kiện cần thiết này, ngành giáo dục và đào tạo có thể đáp ứng yêu cầu quản lý khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuẩn bị khung năng lực - kỹ năng cho học sinh và sinh viên trong bối cảnh thế giới số hóa ngày càng phát triển. Đảm bảo sự tham gia và tương tác của học sinh trong môi trường giáo dục số, cần đảm bảo rằng các biện pháp này được áp dụng một cách toàn diện và có sự hỗ trợ từ giáo viên và nhà trường. Tạo ra nội dung học tập phong phú, đa dạng và liên quan đến thực tế, khuyến khích sự tương tác và tham gia của học sinh. Sử dụng các phương pháp học tập sáng tạo như bài giảng tương tác, thảo luận trực tuyến, hoạt động nhóm và bài tập thực hành để kích thích học sinh tham gia tích cực. Tận dụng công nghệ để tạo ra môi trường học tập tương tác và thú vị. Sử dụng các công cụ như diễn đàn trực tuyến, video học tập, trò chơi giáo dục và ứng dụng di động để khuyến khích học sinh tham gia và tương tác…

8. Làm thế nào để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong giáo dục số?
Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong giáo dục số là một vấn đề quan trọng, đặc biệt khi ngày càng có nhiều dữ liệu quan trọng được chia sẻ và lưu trữ trực tuyến. Các tổ chức giáo dục nên có chính sách và quy định rõ ràng về bảo mật thông tin, bao gồm việc xác định trách nhiệm và quy trình xử lý sự cố liên quan đến bảo mật. Đào tạo giáo viên, học sinh và nhân viên về các nguy cơ an ninh mạng, cách phòng chống và khắc phục khi xảy ra sự cố, giúp nâng cao ý thức và kỹ năng bảo vệ thông tin cá nhân và tổ chức. Đảm bảo rằng tất cả các phần mềm, ứng dụng và hệ điều hành được cập nhật định kỳ và có các bản vá bảo mật để giảm thiểu nguy cơ bị tấn công. Mã hóa dữ liệu quan trọng khi lưu trữ và truyền tải giúp ngăn chặn việc truy cập trái phép và đảm bảo tính bảo mật của thông tin. Hạn chế và kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm, chỉ cho phép những người có liên quan và được ủy quyền mới có thể truy cập.
Thường xuyên sao lưu dữ liệu quan trọng và lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau để đảm bảo an toàn và phục hồi dữ liệu khi cần thiết. Thực hiện đánh giá và kiểm tra an ninh hệ thống thông tin định kỳ để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật, cũng như đảm bảo việc tuân thủ các chính sách và quy định bảo mật. Cộng tác với các tổ chức chuyên nghiệp về an ninh mạng để nhận được hỗ trợ, tư vấn và giải pháp phù hợp với nhu cầu và nguồn lực của tổ chức giáo dục. Bằng cách thực hiện các biện pháp trên, các tổ chức giáo dục có thể bảo vệ thông tin và dữ liệu quan trọng của mình, đồng thời tạo ra một môi trường học tập trực tuyến an toàn và tin cậy cho giáo viên và học sinh.
Cuối cùng, cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của việc chuyển đổi số trong giáo dục, cũng như mức độ phát triển kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo của học sinh, để không ngừng cải tiến và điều chỉnh chiến lược.

Thực hiện chỉ đạo của Chi bộ Khoa Sư phạm và Đoàn Trường Đại học Hà Tĩnh, sáng ngày 18/01/2026, Liên chi đoàn Khoa Sư phạm đã tổ chức hoạt động hưởng ứng Ngày Chủ nhật xanh, hướng tới chào mừng Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

Với tinh thần xung kích, tình nguyện và trách nhiệm của tuổi trẻ, đông đảo đoàn viên, sinh viên Khoa Sư phạm đã đồng loạt ra quân tham gia các hoạt động thiết thực như: vệ sinh môi trường, thu gom rác thải, làm sạch khuôn viên giảng đường, lối đi và các khu vực công cộng trong nhà trường. Các hoạt động diễn ra sôi nổi, nghiêm túc, thể hiện rõ tinh thần đoàn kết, ý thức giữ gìn cảnh quan xanh - sạch - đẹp của đoàn viên thanh niên.

Hoạt động Ngày Chủ nhật xanh không chỉ góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, xây dựng môi trường học đường văn minh, mà còn là hoạt động ý nghĩa của tuổi trẻ Khoa Sư phạm trong việc chào mừng sự kiện chính trị trọng đại của đất nước. Qua đó, tiếp tục khẳng định vai trò, trách nhiệm của đoàn viên thanh niên trong việc chung tay xây dựng quê hương, đất nước ngày càng phát triển bền vững.
Tuổi trẻ Khoa Sư phạm quyết tâm phát huy tinh thần xung kích, tình nguyện, chung sức thực hiện những phần việc thiết thực, góp phần tạo không khí thi đua sôi nổi chào mừng Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

Ca khúc: Nhịp mùa xuân
Nhạc và lời: Quốc Việt
https://youtu.be/eGkld3Z65Lk?feature=shared
(ca khúc được Đài THVN thu thanh tháng 12 năm 2025)


Tại trường Đại học Hà Tĩnh, Ngày 16/11/2026 – Hòa chung không khí thi đua sôi nổi của cả nước hướng tới chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng; thực hiện chủ trương phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số, Liên chi đoàn Khoa Sư phạm, Trường Đại học Hà Tĩnh đã tổ chức thành công Workshop chuyên đề: "Sinh viên nghiên cứu khoa học trong thời đại số".

Đây là hoạt động trọng điểm nhằm cụ thể hóa tinh thần xung kích của đoàn viên, thanh niên trong học tập và sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường.

Tại chương trình, Ban tổ chức và các diễn giả đã tập trung giải quyết những vấn đề cốt lõi:
Định hướng tư duy: Khẳng định vai trò của sinh viên sư phạm trong việc tiếp cận tri thức mới, ứng dụng chuyển đổi số vào nghiên cứu – một yếu tố then chốt để hội nhập và phát triển đất nước.
Kỹ năng thực chiến: Hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng đề tài: từ hình thành ý tưởng, viết đề cương, xử lý số liệu đến trình bày văn bản khoa học chuẩn mực.
Thảo luận chuyên sâu: Tạo diễn đàn mở để sinh viên trao đổi về cách vượt qua rào cản tâm lý, tìm kiếm nguồn tài liệu số tin cậy và phương pháp viết bài luận sắc sảo.

Buổi Workshop không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn khơi dậy khát vọng cống hiến, tinh thần tự học, tự nghiên cứu trong sinh viên. Đây là đóa hoa tươi thắm mà tuổi trẻ Khoa Sư phạm gửi tới chào mừng sự kiện chính trị trọng đại của đất nước, khẳng định quyết tâm rèn đức, luyện tài, vững bước dưới cờ Đảng.

Trong lịch sử toán học, hiếm có bài toán nào vừa giản dị trong phát biểu, vừa thách thức trí tuệ nhân loại suốt hơn ba thế kỷ như định lý Fermat lớn. Chỉ bằng một ghi chú ngắn ngủi bên lề cuốn Arithmetica vào năm 1637, Pierre de Fermat đã để lại một bí ẩn số học đẹp đẽ với lời giải tuyệt diệu mà lề sách nhỏ không thể viết ra được. Từ đó, biết bao thế hệ các nhà toán học đã bị cuốn vào cuộc hành trình đi tìm lời giải. Mãi đến hơn 350 năm sau, nhà toán học người Anh - Andrew Wiles - mới công bố chứng minh hoàn chỉnh cho định lý này, chứng minh này đại diện cho sức mạnh của đam mê, bền bỉ và tinh thần khám phá tri thức của con người.
Pierre de Fermat (1607–1665) là một luật gia người Pháp, làm việc tại tòa án Tối cao Toulouse, nhưng ông được biết đến nhiều hơn như một nhà toán học nghiệp dư xuất sắc. Dù không giảng dạy hay viết sách, Fermat lại có niềm yêu thích đặc biệt đối với các bài toán số học, hình học và phương trình Diophantine. Các ý tưởng của ông thường được trình bày qua thư từ trao đổi với Descartes, Pascal và nhiều nhà toán học đương thời. Ông có thói quen ghi những nhận xét ngắn ở lề sách, và một trong những ghi chú đó đã trở thành bài toán thách thức toán học suốt hơn ba thế kỷ. Định lý Fermat bắt nguồn từ một ghi chú của Pierre de Fermat viết vào khoảng năm 1637 trên lề cuốn Arithmetica của Diophantus. Trong đó, ông khẳng định rằng phương trình a^n + b^n = c^n không có nghiệm nguyên dương khi n>2, và nói rằng ông có một chứng minh tuyệt vời nhưng lề sách quá hẹp để ghi lại. Định lý Fermat lớn ngắn gọn, dễ hiểu ngay cả với học sinh phổ thông, nhưng việc chứng minh nó lại vượt xa khả năng của các phương pháp toán học truyền thống trong suốt nhiều thế kỷ. Chú thích ngắn ngủi của Fermat đã trở thành lời thách đố lớn của toán học thế giới, thôi thúc biết bao thế hệ các nhà toán học tìm kiếm lời giải.

Ảnh 1. Nhà toán học Pierre de Fermat
Tuy Fermat không đưa ra lời giải cho cả bài toán nhưng ông đưa ra được chứng minh cho trường hợp n=4 bằng phương pháp xuống thang, một kỹ thuật do ông phát triển. Ý tưởng chính để chứng minh là từ một nghiệm nguyên dương giả định, Fermat chỉ ra có thể tạo ra một nghiệm nhỏ hơn, rồi lại nhỏ hơn nữa, dẫn đến chuỗi vô hạn giảm dần - điều không thể xảy ra với số nguyên dương. Sau khi Fermat qua đời, thông qua các bài toán số học ông trao đổi thư từ với Mersenne và Pascal, các nhà sử học ước đoán trường hợp này được chứng minh trong khoảng thời gian 1640–1650.
Vào năm 1770, Leonhard Euler (1707–1783) công bố chứng minh cho trường hợp n=3 bằng cách sử dụng các tính chất của số nguyên trong những vành đặc biệt, mở rộng công cụ số học so với thời Fermat. Trong cùng giai đoạn, Euler cũng đưa ra lập luận cho trường hợp n=4 dựa trên phương pháp xuống thang, tương ứng với hướng tiếp cận mà Fermat đã sử dụng trước đó.
Năm 1828, Johann Peter Gustav Lejeune Dirichlet (1805–1859) công bố chứng minh cho trường hợp số mũ n=5, trong đó ông sử dụng các phương pháp số học cổ điển để loại trừ khả năng tồn tại nghiệm nguyên không tầm thường của phương trình a^5 + b^5 = c^5. Công trình của Dirichlet đã trở thành một mốc quan trọng trong chuỗi các kết quả từng phần hướng tới việc hiểu rõ hơn về bài toán Fermat.

Ảnh 2. Một trang sách Arithmetica của Diophantus
Gabriel Lamé (1795–1870) là một trong những nhà toán học đóng góp vào việc khảo sát Định lý Fermat lớn trong thế kỷ XIX. Năm 1839, ông công bố chứng minh cho trường hợp số mũ n=7, sử dụng các phương pháp số học đại số dựa trên tính chất của các số nguyên Gauss. Kết quả này cùng với những chứng minh cho các số mũ nhỏ khác đã góp phần mở rộng hiểu biết về tính vô nghiệm nguyên của phương trình a^n + b^n = c^n trong các trường hợp cụ thể trước khi định lý được giải quyết hoàn toàn.
Trong các thế kỷ XVII–XIX, hướng tiếp cận định lý Fermat lớn là giải quyết các trường hợp riêng lẻ cho từng số mũ, trong thế kỷ XX, sự hình thành và phát triển các công cụ sâu hơn của các ngành toán học hiện đại góp phần giải quyết bài toán nổi tiếng này. Năm 1950–1970 một bước ngoặt quan trọng để chứng minh định lý Fermat lớn xuất hiện với công trình của Yutaka Taniyama và Goro Shimura, đưa ra giả thuyết Taniyama–Shimura liên kết đường cong elliptic với dạng modular. Tiếp đó, Gerd Faltings chứng minh định lý Mordell năm 1983, tạo nên nền tảng quan trọng cho lý thuyết đường cong elliptic hiện đại. Một đột phá quyết định đến vào năm 1986 khi Ken Ribet chứng minh định lý Epsilon, khẳng định rằng nếu giả thuyết Taniyama–Shimura đúng cho một lớp đường cong Eliptic nhất định thì định lý Fermat lớn sẽ được chứng minh. Tất cả những bước tiến này mở đường cho công trình của Andrew Wiles vào năm 1994, khi ông chứng minh phần đủ của giả thuyết Taniyama–Shimura cho các đường cong elliptic bán ổn định, qua đó hoàn tất lời giải Định lý Fermat lớn.

Ảnh 3. Nhà toán học Andrew Wiles
Andrew Wiles (sinh năm 1953) là một nhà toán học người Anh, chuyên gia về lý thuyết số và các dạng môđun. Ông lớn lên tại Cambridge và từ nhỏ đã say mê bài toán Fermat lớn sau khi tình cờ đọc được về nó trong một cuốn sách thiếu nhi. Wiles theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu tại đại học Cambridge, sau đó làm việc tại Princeton University, nơi ông trở thành một trong những nhà toán học hàng đầu trong lĩnh vực đường cong elliptic. Hành trình giải quyết định lý Fermat lớn của Andrew Wiles bắt đầu từ mùa hè năm 1986, khi ông nghe Ken Ribet trình bày chứng minh định lý Epsilon, cho thấy rằng nếu giả thuyết Taniyama–Shimura đúng cho các đường cong Eliptic bán ổn định thì định lý Fermat lớn sẽ được chứng minh. Nhận ra đây là chìa khóa để giải bài toán tuổi thơ, Wiles âm thầm bắt đầu một chương trình nghiên cứu bí mật kéo dài bảy năm. Trong thời gian này, ông làm việc gần như hoàn toàn cô lập, phát triển các kỹ thuật mới trong lý thuyết số đại số, đặc biệt là phương pháp “modular lifting” và lý thuyết về các biểu diễn Galois. Tháng 6 năm 1993, Wiles công bố bản chứng minh tại Cambridge trong loạt bài giảng gây tiếng vang lớn. Tuy nhiên, vào cuối năm đó, các nhà toán học phát hiện một lỗ hổng quan trọng trong phần lập luận chủ chốt. Wiles hợp tác với học trò cũ của mình là Richard Taylor nỗ lực sửa chữa, đến tháng 9 năm 1994, họ tìm ra cách khắc phục bằng một kỹ thuật hoàn toàn mới, dẫn đến chứng minh hoàn chỉnh định lý modular cho các đường cong Eliptic bán ổn định. Kết quả này đồng thời khẳng định định lý Fermat lớn là đúng, kết thúc hành trình kéo dài hơn 350 năm.
Như vậy, từ bài toán Fermat viết bên lề sách của Diophantine ngay cả học sinh phổ thông có thể hiểu đến chứng minh hơn 200 trang sau ba thế kỷ rưỡi của Andrew Wiles và cộng sự đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử toán học. Từ những nỗ lực chứng minh từng trường hợp riêng lẻ, đến sự hình thành của những lý thuyết trừu tượng như đường cong elliptic, dạng môđun và biểu diễn Galois, hành trình ấy phản ánh sự phát triển liên tục và mạnh mẽ của toán học hiện đại. Công trình của Andrew Wiles và Richard Taylor không chỉ hoàn tất một định lý lâu đời mà còn cho thấy sức mạnh của sự kết nối giữa các lĩnh vực tưởng như xa rời nhau, làm sáng tỏ những mối quan hệ sâu xa giữa các cấu trúc vốn tưởng chừng độc lập. Lời giải của Fermat vì thế không chỉ khép lại một chương lịch sử kéo dài hơn 350 năm, mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ toán học tương lai.