foto1 foto2 foto3 foto4 foto5


+84 0393.885.127
khoasp@htu.edu.vn

Khoa Sư phạm

Trường Đại học Hà Tĩnh

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang hiện diện ngày càng sâu rộng trong các hoạt động giáo dục. Tuy nhiên, năng lực nghề nghiệp của người thầy trong thời đại mới không chỉ đo đếm bằng số lượng công cụ AI họ thành thạo, mà cốt lõi nằm ở phán đoán sư phạm, trách nhiệm đạo đức và khả năng kiểm soát công nghệ nhằm phục vụ sự phát triển toàn diện của học sinh.

1. Sự thâm nhập của AI vào hoạt động sư phạm thường nhật

Trước đây, công nghệ trong trường học chủ yếu đóng vai trò là phương tiện hỗ trợ: trình chiếu, tìm kiếm thông tin, trao đổi hoặc quản lý dữ liệu. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI – GenAI) đã tạo ra một bước chuyển mang tính bước ngoặt: công nghệ không chỉ truyền tải thông tin mà còn có khả năng khởi tạo nội dung mới, phân tích dữ liệu, đề xuất phương án và hỗ trợ thực hiện những nhiệm vụ vốn trước đây do giáo viên trực tiếp đảm nhận.

Một giáo viên hiện nay có thể dễ dàng yêu cầu AI thiết kế bản nháp kế hoạch bài dạy, sáng tác câu chuyện minh họa theo chủ đề học tập, xây dựng hệ thống câu hỏi phân hóa hoặc gợi ý phương án phản hồi bài làm của học sinh. UNESCO (2024) nhận định AI đang làm thay đổi mối quan hệ giáo dục truyền thống: từ cấu trúc song phương Giáo viên – Học sinh sang cấu trúc tam giác Giáo viên – AI – Học sinh. Sự chuyển dịch này đòi hỏi sự tái định hình nghiêm túc về vai trò và khung năng lực cần thiết của người giáo viên (Miao & Cukurova, 2024).

T9 2026 Ai 18 9 0

Tuy nhiên, khả năng tạo nội dung nhanh chóng của AI không đồng nghĩa với việc nội dung đó mặc nhiên sở hữu giá trị giáo dục. Một kế hoạch bài dạy có thể chỉn chu về hình thức nhưng lại thiếu tính khả thi hoặc không tương thích với đặc điểm nhận thức của lớp học. Một văn bản do AI tạo ra có thể trôi chảy nhưng vẫn chứa đựng thông tin sai lệch hay thiên lệch thuật toán. Một hoạt động học tập tưởng chừng hấp dẫn trên màn hình có thể lại quá phức tạp hoặc chưa phù hợp với tâm lý lứa tuổi tiểu học.

Vì vậy, câu hỏi cốt lõi đối với người thầy không còn dừng lại ở chỗ "AI làm được gì?", mà phải chuyển thành: "Nên sử dụng AI vào việc gì, trong hoàn cảnh nào; kết quả AI tạo ra có đủ độ tin cậy và giá trị sư phạm hay không; và giáo viên cần điều chỉnh như thế nào trước khi đưa vào ứng dụng thực tế?"

Bản chất của việc ứng dụng AI, do đó, không đơn thuần là một kỹ năng công nghệ bổ trợ, mà là một bài toán về năng lực nghề nghiệp toàn diện.

2. Phân định giữa kỹ năng công nghệ và năng lực nghề nghiệp tích hợp

Năng lực nghề nghiệp của giáo viên là một cấu trúc đa chiều. Các nghiên cứu về năng lực sư phạm đã khẳng định rằng chất lượng hoạt động dạy học không chỉ phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn, mà còn gắn liền với kiến thức sư phạm, niềm tin nghề nghiệp, động cơ và khả năng tự điều chỉnh (Kunter et al., 2013).

Xét dưới góc độ công nghệ giáo dục, khung TPACK do Mishra và Koehler (2006) đề xuất đã chỉ ra rằng hiệu quả tích hợp công nghệ đòi hỏi sự giao thoa hài hòa giữa ba thành tố: Kiến thức nội dung (CK), Kiến thức sư phạm (PK) và Kiến thức công nghệ (TK). Việc biết vận hành một công cụ công nghệ chưa bao giờ là điều kiện đủ để đảm bảo việc dạy học đạt hiệu quả sư phạm.

Luận điểm này càng thể hiện giá trị đúng đắn trong kỷ nguyên AI. Giáo viên có thể thành thạo kỹ thuật viết câu lệnh (prompt engineering) trên ChatGPT hay Gemini, nhưng nếu thiếu nền tảng chuyên môn vững vàng, họ sẽ không thể nhận diện được các sai sót tinh vi trong đầu ra của máy, hoặc không thể đánh giá liệu một bài tập AI tạo ra có thực sự phát triển tư duy cho học sinh lớp 2 hay không. Giáo viên cũng có thể nhận được một lời giải vô cùng thuyết phục từ AI, nhưng vẫn cần đủ độ sâu chuyên môn để phát hiện nếu lời giải đó mắc lỗi logic ẩn.

Do đó, công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên cần dịch chuyển mạnh mẽ:

Mức độ 1: Chuyển từ việc chỉ biết thao tác với công cụ AI đơn thuần;

Mức độ 2: Sang việc biết vận dụng AI để giải quyết hiệu quả các nhiệm vụ giáo dục thực tế;

Mức độ 3 (Mức độ cao nhất): Đạt đến khả năng nhận biết khi nào nên dùng, khi nào cần kiểm chứng/điều chỉnh, và khi nào tuyệt đối không nên sử dụng AI.

3. Yêu cầu đặc thù từ đối tượng học sinh tiểu học

Học sinh tiểu học đang ở giai đoạn then chốt trong việc đặt nền móng cho các năng lực cốt lõi: đọc, viết, tính toán, tư duy, giao tiếp, kiểm soát cảm xúc và các giá trị xã hội. Ở lứa tuổi này, các em chưa có đầy đủ năng lực tự phản biện để đánh giá độ tin cậy của thông tin hay nhận biết các thiên lệch do AI tạo ra. Người giáo viên tiểu học vì thế không chỉ là người truyền thụ tri thức, mà quan trọng hơn, là người quan sát sự phát triển, thiết kế môi trường học tập, hỗ trợ cảm xúc, uốn nắn thói quen và giáo dục nhân cách cho học sinh.

AI có thể hỗ trợ xử lý một số công việc mang tính thủ tục hoặc gợi ý ý tưởng, nhưng hoàn toàn không thể đảm nhận trách nhiệm sư phạm và kết nối cảm xúc của người thầy. Đúng như UNESCO nhấn mạnh, việc ứng dụng GenAI trong giáo dục phải tuân thủ triết lý lấy con người làm trung tâm, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu, đảm bảo sự phù hợp với lứa tuổi và duy trì vai trò chủ động ra quyết định của con người (Miao & Holmes, 2023).

4. Cơ cấu năng lực cốt lõi của giáo viên trong kỷ nguyên AI

Năng lực AI của giáo viên không nên được nhìn nhận như một tập hợp "kỹ năng AI" tách biệt, mà phải là sự tái cấu trúc và nâng cấp các năng lực nghề nghiệp vốn có:

Năng lực chuyên môn và sư phạm vững vàng: Sự xuất hiện của AI không làm giảm đi tầm quan trọng của kiến thức chuyên môn. Ngược lại, khi nội dung có thể được khởi tạo tức thì, giáo viên càng cần nền tảng tri thức sâu rộng để làm màng lọc thẩm định. Sự thấu hiểu về tâm lý lứa tuổi tiểu học là thước đo duy nhất để đánh giá một học liệu do AI tạo ra có thực sự vừa sức và phù hợp với học sinh hay không.

Năng lực hiểu biết và tương tác với AI: Giáo viên cần hiểu rõ nguyên lý vận hành cơ bản, những ưu thế cũng như giới hạn cốt lõi của AI (như hiện tượng "ảo giác" thông tin), từ đó biết cách lựa chọn công cụ, tinh chỉnh câu lệnh và kiểm tra sản phẩm sau khi tạo ra.

Năng lực tích hợp AI vào thiết kế dạy học: Nghiên cứu của Kim và Kwon (2023) dựa trên mô hình TPACK tại Hàn Quốc, cũng như nghiên cứu của Celik (2023) về mô hình Intelligent-TPACK (I-TPACK) đều khẳng định: Kiến thức công nghệ thuần túy không mang lại hiệu quả giáo dục. Giá trị nằm ở khả năng kết nối công cụ AI với mục tiêu bài học, tái thiết kế môi trường học tập và giải quyết các vấn đề đạo đức phát sinh. Khảo sát của Beták và Szőköl (2026) trên giáo viên tiểu học Slovakia cũng chỉ ra rằng việc bồi dưỡng AI phải gắn liền với đặc thù từng môn học và ý thức bảo mật dữ liệu.

Năng lực thẩm định và kiểm chứng thông tin: Khảo sát thực nghiệm của Hussein, Daher và Assali (2026) cho thấy: Dù giáo viên tiến bộ nhanh về kỹ năng thao tác AI, năng lực thẩm định đầu ra (phát hiện điểm sai sót, thiên lệch, mức độ phù hợp độ tuổi) vẫn phát triển chưa đồng đều. Trong môi trường giàu công nghệ, giá trị nghề nghiệp của người thầy chuyển dịch mạnh mẽ từ khả năng tạo ra nội dung sang năng lực thẩm định nội dung.

Năng lực đạo đức và bảo vệ người học: Bao gồm trách nhiệm bảo mật thông tin cá nhân, hình ảnh của học sinh, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ngăn chặn các tác động tiêu cực khi cho học sinh tiếp xúc với AI.

Năng lực tự học và phát triển nghề nghiệp liên tục: Trước tốc độ biến đổi nhanh chóng của công nghệ, các khóa bồi dưỡng thao tác công cụ sẽ rất nhanh chóng trở nên lạc hậu. Khung năng lực AI dành cho giáo viên của UNESCO (2024) vì vậy đã đưa "AI cho phát triển nghề nghiệp" thành một trong năm trụ cột chính, chia làm ba mức độ phát triển: Acquire (Tiếp thu), Deepen (Đào sâu) và Create (Sáng tạo) (Miao & Cukurova, 2024).

5. Vai trò quyết định của phán đoán sư phạm

Một nghịch lý của thời đại AI là: Công nghệ càng cung cấp nhiều phương án, người giáo viên càng cần một phán đoán sư phạm sắc bén để lựa chọn. AI có thể tạo ra một bài tập đọc hiểu trong vài giây, nhưng giáo viên mới là người quyết định bài tập đó có vừa sức với học sinh hay không. AI có thể soạn một lời nhận xét nhanh chóng, nhưng chỉ người thầy mới biết lời nhận xét đó sẽ khích lệ hay làm tổn thương một học sinh. AI có thể đề xuất lộ trình cá nhân hóa, nhưng giáo viên vẫn là người thấu hiểu hoàn cảnh, cảm xúc và động cơ của học sinh – những yếu tố mà dữ liệu định lượng không thể phản ánh hết.

Sperling và cộng sự (2024) chỉ ra rằng các nghiên cứu hiện nay chưa phản ánh đầy đủ tri thức thực hành của giáo viên trong tích hợp AI. Điểm cốt lõi không nằm ở việc nạp thêm kiến thức công nghệ, mà ở chỗ duy trì phán đoán nghề nghiệp để đặt ra những câu hỏi mang tính định hướng: Công nghệ này có thực sự cần thiết không? Sản phẩm này có phục vụ mục tiêu giáo dục lâu dài không? Có rủi ro nào đối với học sinh không? Giáo viên cần can thiệp ở đâu? AI tuyệt đối không thể thay thế phán đoán sư phạm, mà phải được đặt dưới sự kiểm soát của phán đoán sư phạm.

6. Giới hạn ứng dụng: Bảo vệ không gian tự phát triển của người học

Đối với học sinh tiểu học, thách thức lớn nhất là phân định ranh giới giữa AI hỗ trợ học tập và AI làm thay tư duy. Các năng lực nền tảng như tập đọc, tập viết, tính toán, ghi nhớ, quan sát và suy luận chỉ có thể hình thành khi học sinh trực tiếp nỗ lực trải nghiệm. Nếu AI can thiệp và làm thay quá nhiều bước, học sinh có thể tạo ra một sản phẩm đẹp đẽ hơn nhưng năng lực thực chất lại bị rỗng chân đế.

Vấn đề không phải là cấm đoán hay cổ xúy hoàn toàn, mà là xác định rõ: Ở độ tuổi nào, trong hoạt động nào, với mục tiêu nào và ở mức độ nào thì AI được phép hỗ trợ mà không triệt tiêu không gian tư duy của học sinh? Giáo viên tiểu học vì vậy phải là người dẫn đường, giúp học sinh hình thành mối quan hệ lành mạnh, đúng mực và có trách nhiệm với công nghệ (UNESCO, 2023).

7. Sự tái cấu trúc vai trò thay vì sự thay thế

Sự phát triển của AI không báo hiệu sự "biến mất" của người thầy, mà thúc đẩy một sự dịch chuyển vai trò mang tính lịch sử. AI đảm nhận xuất sắc việc tạo học liệu, tự động hóa thủ tục và phân tích dữ liệu định lượng. Nhưng giáo dục, về bản chất, là quá trình xây dựng nhân cách, nuôi dưỡng cảm xúc, truyền cảm hứng và giải quyết các tình huống nhân văn không thể dự báo.

Giáo viên tiểu học chuyển dịch từ vị thế người truyền thụ tri thức duy nhất sang người thiết kế môi trường học tập, người đồng hành cảm xúc và người điều phối mối quan hệ giữa Học sinh – Tri thức – Công nghệ. Sự tái cấu trúc này được thể hiện rõ qua các nhiệm vụ thường nhật:

Trong thiết kế bài học: Chuyển từ việc soạn thảo thủ công sang thẩm định, tinh chỉnh và tối ưu hóa học liệu do AI gợi ý.

Trong đánh giá: Chuyển từ đánh giá kết quả sản phẩm thuần túy sang đánh giá cả quá trình, tính đến sự hiện diện của AI.

Trong cá nhân hóa: Sử dụng dữ liệu AI đề xuất kết hợp với sự thấu hiểu hoàn cảnh, cảm xúc thực tế của từng học sinh.

Trong bảo vệ học sinh: Mở rộng trách nhiệm sang không gian an toàn số, bảo mật dữ liệu và đạo đức công nghệ.

Tổng quan hệ thống của Zhou, Lavicza và Chiu (2026) trên 42 nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra 15 yếu tố thuộc các cấp độ cá nhân, chương trình bồi dưỡng và môi trường văn hóa tổ chức có ảnh hưởng đến việc phát triển năng lực AI của giáo viên. Điều này khẳng định việc chuẩn bị cho giáo viên bước vào kỷ nguyên AI đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ đào tạo ban đầu, chính sách nhà trường cho đến sự thay đổi trong quan niệm xã hội về người thầy.

KẾT LUẬN

Một giáo viên tiểu học đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên AI không phải là người thông thạo nhiều công cụ công nghệ nhất, mà là người:

Đủ am hiểu AI để khai thác tối đa các giá trị phù hợp;

Vững vàng chuyên môn để thẩm định những gì máy tạo ra;

Thấu hiểu sư phạm và tâm lý học sinh để đưa ra các quyết định giáo dục nhân văn;

Sở hữu bản lĩnh nghề nghiệp để biết khi nào nên dùng AI, khi nào cần điều chỉnh và khi nào phải kiên quyết đặt công nghệ sang một bên.

Công nghệ có thể ngày càng thông minh hơn, nhưng việc công nghệ trở thành đòn bẩy nâng tầm giáo dục hay chỉ là một trào lưu nhất thời vẫn hoàn toàn phụ thuộc vào năng lực nghề nghiệp và phán đoán sư phạm của người giáo viên.

Tài liệu tham khảo

Beták, N., & Szőköl, I. (2026). Primary school teachers’ perceived AI-related professional knowledge in Slovakia: A city-wide ITPACK study. Frontiers in Education, 11, Article 1813449. https://doi.org/10.3389/feduc.2026.1813449

Celik, I. (2023). Towards Intelligent-TPACK: An empirical study on teachers’ professional knowledge to ethically integrate artificial intelligence (AI)-based tools into education. Computers in Human Behavior, 138, Article 107468. https://doi.org/10.1016/j.chb.2022.107468

Hussein, A., Daher, W., & Assali, A. (2026). Primary school teachers’ I-TPACK competencies after Gemini-based professional development. Frontiers in Education, 11, Article 1800871. https://doi.org/10.3389/feduc.2026.1800871

Kim, K., & Kwon, K. (2023). Exploring the AI competencies of elementary school teachers in South Korea. Computers and Education: Artificial Intelligence, 4, Article 100137. https://doi.org/10.1016/j.caeai.2023.100137

Kunter, M., Klusmann, U., Baumert, J., Richter, D., Voss, T., & Hachfeld, A. (2013). Professional competence of teachers: Effects on instructional quality and student development. Journal of Educational Psychology, 105(3), 805–820. https://doi.org/10.1037/a0032583

Miao, F., & Cukurova, M. (2024). AI competency framework for teachers. UNESCO. https://doi.org/10.54675/ZJTE2084

Miao, F., & Holmes, W. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO. https://doi.org/10.54675/EWZM9535

Mishra, P., & Koehler, M. J. (2006). Technological pedagogical content knowledge: A framework for teacher knowledge. Teachers College Record, 108(6), 1017–1054. https://doi.org/10.1111/j.1467-9620.2006.00684.x

Redecker, C. (2017). European framework for the digital competence of educators: DigCompEdu (Y. Punie, Ed.). Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2760/159770

Sperling, K., Stenberg, C.-J., McGrath, C., Åkerfeldt, A., Heintz, F., & Stenliden, L. (2024). In search of artificial intelligence (AI) literacy in teacher education: A scoping review. Computers and Education Open, 6, Article 100169. https://doi.org/10.1016/j.caeo.2024.100169

Zhou, X., Lavicza, Z., & Chiu, T. K. F. (2026). Developing teacher AI competence: A systematic review of beliefs, professional learning, and cultural factors. Teaching and Teacher Education, 172, Article 105384. https://doi.org/10.1016/j.tate.2026.105384

"Quốc Việt - Ca khúc chọn lọc" là một ấn phẩm âm nhạc đặc biệt, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành vào tháng 5 năm 2026. Tuyển tập không chỉ là sự tổng hợp những sáng tác tâm huyết nhất của Nhạc sĩ Quốc Việt - Giảng viên Khoa Sư phạm Trường Đại học Hà Tĩnh, mà còn là một hành trình cảm xúc đưa người nghe trở về với miền quê xứ Nghệ mộc mạc, nghĩa tình.

T9 2026 Hong 19 9 0

Nhạc sĩ Quốc Việt là cái tên quen thuộc với công chúng yêu nhạc Hà Tĩnh nói riêng và cả nước nói chung. Với vai trò là một giảng viên âm nhạc, anh luôn trăn trở việc đưa hơi thở cuộc sống vào từng tác phẩm. Âm nhạc của Quốc Việt được nhận xét là giàu chất trữ tình, đậm đà bản sắc dân tộc nhưng không kém phần hiện đại. Những sáng tác của anh thường gắn liền với những chủ đề về quê hương, đất nước và con người, được chắt lọc từ chính những trải nghiệm và tình cảm chân thành nhất của tác giả.

T9 2026 Hong 19 9 2

Nhạc sĩ Quốc Việt - Giảng viên Khoa Sư phạm, Trường Đại học Hà Tĩnh

Tuyển tập "Quốc Việt - Ca khúc chọn lọc" chính là dấu ấn kết tinh rực rỡ cho chặng đường hơn 30 năm sáng tác bền bỉ của giảng viên, nhạc sĩ Quốc Việt. Tuyển tập gồm 30 ca khúc tiêu biểu, bao quát nhiều chủ đề từ tình yêu, mái trường cho đến cuộc sống con người, quê hương... Tuy nhiên, điểm nhấn đặc biệt làm nên tên tuổi của anh chính là những ca khúc viết về mảnh đất Hà Tĩnh – những giai điệu từ lâu đã quen thuộc trên nhiều sân khấu và trong lòng thính giả muôn phương.

Trong tuyển tập, hình ảnh quê hương Hà Tĩnh hiện lên đa dạng và đầy sức sống: từ nét đằm thắm, da diết gắn liền với núi - sông hùng vĩ trong Huyền thoại núi Hồng, Núi Hồng sông Lam ...; nỗi nhớ da diết của người con xa quê qua Sông La ngày về, Biển quê ...; đến những không gian âm nhạc tươi trẻ, rộn rã với tiết tấu nhanh, hiện đại, phản ánh hơi thở đổi mới, sức sống vươn lên từng ngày của quê hương Hà Tĩnh trong Hà Tĩnh ngày mới, Bình minh thành phố trẻ …; hay giai điệu tự hào, trang trọng về mái trường – nơi nhạc sĩ dành trọn tâm huyết giảng dạy và gắn bó trong sự nghiệp "trồng người" qua  Bài ca Đại học Hà Tĩnh.

Giai điệu trong các sáng tác của nhạc sĩ Quốc Việt về quê hương không chỉ mang âm hưởng dân ca ngọt ngào, sâu lắng mà còn được làm mới bằng tiết tấu vui tươi, khỏe khoắn. Ca từ trong sáng, giàu hình ảnh, được chắt lọc từ chính hồn cốt của mảnh đất và con người xứ Nghệ, mang tính triết lí, nhân văn sâu sắc. Tất cả đã tạo nên một bức tranh âm nhạc vừa mộc mạc thân quen, vừa hiện đại tươi mới, khắc họa trọn vẹn hành trình phát triển của mảnh đất và con người Hà Tĩnh từ chiều sâu lịch sử cho đến thời kỳ đổi mới hôm nay.

T9 2026 Hong 19 9 3

T9 2026 Hong 19 9 4

Tuyển tập "Quốc Việt - Ca khúc chọn lọc" không chỉ là món quà đặc biệt để tri ân mảnh đất xứ Nghệ – nơi nâng niu và nuôi dưỡng tâm hồn nhạc sĩ mà còn là tập tư liệu âm nhạc quý giá dành cho đồng nghiệp, các thế hệ học sinh, sinh viên và những ai yêu mến dòng nhạc quê hương. Sự ra đời của ấn phẩm không chỉ là niềm tự hào to lớn của giảng viên, nhạc sĩ Quốc Việt mà còn là niềm vui chung, niềm tự hào lớn lao của Khoa Sư phạm, của Trường Đại học Hà Tĩnh, tiếp thêm ngọn lửa nhiệt huyết và cảm hứng sáng tạo cho các thế hệ đồng nghiệp, học sinh, sinh viên trên con đường học tập và cống hiến.

Đại hội Toán học Quốc tế (International Congress of Mathematicians – ICM) là sự kiện lớn nhất của cộng đồng toán học thế giới, được tổ chức 4 năm một lần dưới sự bảo trợ của Liên đoàn Toán học Quốc tế (International Mathematical Union – IMU). ICM 2026 sẽ diễn ra tại Philadelphia, Hoa Kỳ, từ 23 đến 30 tháng 7 năm 2026, quy tụ hàng nghìn nhà toán học từ nhiều quốc gia.

T6 2026 Hien toan 22 6 0

ICM không chỉ là nơi trình bày các kết quả nghiên cứu nổi bật, mà còn là dịp công bố các giải thưởng quan trọng nhất của IMU. Trong đó, đáng chú ý nhất là Huy chương Fields – giải thưởng thường được xem như “Nobel của Toán học”, trao cho các nhà toán học không quá 40 tuổi với những đóng góp có ảnh hưởng sâu rộng và mang tính đột phá.

Giải thưởng được trao định kỳ 4 năm một lần, với tối đa bốn người được vinh danh trong mỗi kỳ. Quá trình xét chọn do Ủy ban của IMU thực hiện trong điều kiện bảo mật, và kết quả chỉ được công bố tại lễ khai mạc ICM.

Trong lịch sử, một trong những nhà toán học tiêu biểu của Huy chương Fields là Giáo sư Ngô Bảo Châu, người được trao giải tại ICM 2010 nhờ chứng minh Bổ đề cơ bản trong chương trình Langlands. Công trình này có ảnh hưởng sâu rộng trong lý thuyết số và lý thuyết biểu diễn, đồng thời đánh dấu một cột mốc quan trọng của toán học Việt Nam.

Một số hướng nghiên cứu và nhà toán học trẻ được quan tâm trước ICM 2026

Trong cộng đồng toán học quốc tế, các thảo luận trước mỗi kỳ ICM thường tập trung vào những hướng nghiên cứu đang phát triển mạnh, thay vì các “danh sách đề cử” chính thức.

Hiện nay, một số lĩnh vực tiếp tục có nhiều tiến triển đáng chú ý bao gồm: giải tích hiện đại và hình học, phương trình đạo hàm riêng, lý thuyết số và hình học đại số, cũng như các hướng liên quan đến chương trình Langlands. Đây đều là những lĩnh vực trung tâm của toán học đương đại, nơi nhiều kết quả mới đang mở rộng đáng kể hiểu biết hiện có.

Trong bối cảnh đó, một số nhà toán học trẻ thường xuyên xuất hiện trong các seminar quốc tế và các báo cáo mời, có thể kể đến như Hong Wang, Yu Deng, Jacob Tsimerman, Jack Thorne và Sam Raskin. Họ đại diện cho nhiều hướng nghiên cứu quan trọng đang phát triển mạnh trong toán học hiện đại.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng Huy chương Fields không dựa trên danh sách ứng viên công khai. Quyết định cuối cùng của Ủy ban IMU được đưa ra dựa trên đánh giá tổng thể về mức độ đột phá, chiều sâu và tầm ảnh hưởng lâu dài của các công trình nghiên cứu.

ICM 2026 vì vậy không chỉ là một sự kiện khoa học quan trọng, mà còn phản ánh những xu hướng lớn của toán học thế giới trong giai đoạn hiện nay.

Với 28,76 điểm, Nguyễn Hoài Thương, quê Nghệ An, đã trở thành Thủ khoa tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Hà Tĩnh, trúng tuyển vào ngành Sư phạm Toán học, Khoa Sư phạm. Phía sau con số ấn tượng ấy là hành trình học tập bền bỉ của một cô gái lớn lên trong gia đình có truyền thống yêu nghề giáo và một ước mơ giản dị: trở thành giáo viên Toán giỏi, tận tâm với học sinh..

Từ gia đình trọng chữ đến ước mơ nghề giáo

Nguyễn Hoài Thương sinh ra và lớn lên tại xóm Hồng Phúc, xã Nghĩa Mai, tỉnh Nghệ An trong một gia đình luôn coi trọng việc học tập và tích cực đóng góp cho cộng đồng. Mẹ em là giáo viên tiểu học, chị gái cũng là giáo viên tiểu học. Bố em từng có nhiều năm làm cán bộ xóm, luôn nhiệt tình với các công việc chung của địa phương. Gia đình em từng được khen thưởng danh hiệu Gia đình văn hóa.

T9 2026 Quyen 18 9 0

Nguyễn Hoài Thương nhận học bổng thủ khoa tại Lễ Khai giảng năm học 2026-2027

Lớn lên trong môi trường ấy, nghề giáo đến với Hoài Thương một cách tự nhiên. Hình ảnh mẹ và chị gái gắn bó với học sinh, cùng những người thầy, người cô tận tâm trong những năm tháng phổ thông đã góp phần nuôi dưỡng trong em tình yêu với nghề dạy học. Đặc biệt, cô giáo chủ nhiệm thời THPT – một giáo viên Toán giỏi, giàu nhiệt huyết – đã để lại trong Thương nhiều ấn tượng. Từ người cô ấy, em có thêm động lực để theo đuổi môn Toán và lựa chọn nghề giáo cho tương lai.

Ba năm học sinh xuất sắc và những tháng ngày nỗ lực

Trong cả 3 năm THPT, Hoài Thương đều đạt danh hiệu Học sinh Xuất sắc. Em cũng từng tham gia Kỳ thi Học sinh giỏi cấp tỉnh môn Vật lý, đồng thời tích cực tham gia các hoạt động, phong trào của lớp và cùng tập thể đạt nhiều thành tích, trong đó có các giải Nhất, Nhì, Ba.

Tuy nhiên, con đường đến với kết quả hôm nay không hoàn toàn bằng phẳng. Những năm cuối cấp, đặc biệt là trước Kỳ thi tốt nghiệp THPT, Thương cũng từng chịu không ít áp lực. Kỳ thi là cột mốc quan trọng bởi em hiểu kết quả sẽ ảnh hưởng lớn đến lựa chọn và con đường phía trước.

“Có những lúc em cảm thấy mệt mỏi, lo lắng và nghi ngờ khả năng của bản thân. Nhưng em luôn tự nhắc mình rằng chỉ cần cố gắng thêm một chút mỗi ngày thì sẽ tiến gần hơn đến ước mơ.”

Với Thương, điều quan trọng không phải là bản thân chưa từng áp lực hay gặp khó khăn, mà là sau mỗi lần như vậy vẫn lựa chọn tiếp tục cố gắng. Sự kiên trì ấy đã được đền đáp bằng kết quả 28,76 điểm, đưa cô học trò xứ Nghệ trở thành Thủ khoa tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Hà Tĩnh.

Bí quyết không nằm ở những điều quá đặc biệt

Chia sẻ về cách học, Hoài Thương cho rằng điều quan trọng nhất là lập kế hoạch rõ ràng và duy trì sự đều đặn. Em phân chia thời gian hợp lý giữa học kiến thức mới, ôn lại bài cũ và luyện đề. Với các môn trọng tâm, Thương ưu tiên nắm chắc kiến thức cơ bản, sau đó luyện tập các dạng bài và đặc biệt chú ý đến những lỗi mình thường mắc phải. Không tìm kiếm một phương pháp quá phức tạp, Thương lựa chọn cách học phù hợp với bản thân: học chắc từng phần, duy trì đều đặn và liên tục nhìn lại những điểm còn hạn chế để điều chỉnh.

T9 2026 Quyen 18 9 2

Nguyễn Hoài Thương nuôi dưỡng ước mơ từ thời học sinh

Từ trải nghiệm của mình, cô tân sinh viên K19 Sư phạm Toán học nhắn nhủ các em học sinh khóa sau: “Hãy bắt đầu sớm, học chắc từng bước và đừng quá áp lực bởi thành tích của người khác. Kiên trì mỗi ngày sẽ tạo nên kết quả lớn.”

Chọn Trường Đại học Hà Tĩnh với niềm tin và tình yêu sư phạm

Đứng trước nhiều lựa chọn sau khi tốt nghiệp THPT, Hoài Thương quyết định không chọn một thành phố lớn mà lựa chọn Trường Đại học Hà Tĩnh. Với em, đây là môi trường phù hợp với định hướng nghề nghiệp, đồng thời giúp em được học tập gần quê hương và gia đình.

Quan trọng hơn, lựa chọn này gắn với mục tiêu nghề nghiệp mà Thương đã xác định từ trước: trở thành một giáo viên có chuyên môn, trách nhiệm và có khả năng truyền cảm hứng học tập cho học sinh. “Em mong muốn sau này trở thành một giáo viên có chuyên môn, trách nhiệm và có thể truyền cảm hứng học tập cho học sinh”, Thương chia sẻ.

Lựa chọn ngành Sư phạm Toán học cũng là cách em tiếp tục theo đuổi tình yêu với môn Toán và những giá trị nghề giáo được vun đắp từ gia đình, thầy cô.

Thủ khoa là điểm khởi đầu cho một hành trình mới

Với 28,76 điểm, Nguyễn Hoài Thương đã ghi dấu ấn đẹp trong mùa tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Hà Tĩnh. Nhưng với cô tân sinh viên K19, danh hiệu Thủ khoa không phải là đích đến. Phía trước là một hành trình mới với những kiến thức chuyên ngành, kỹ năng sư phạm và những trải nghiệm của đời sống sinh viên. Hoài Thương đặt mục tiêu sẽ tiếp tục học tập, rèn luyện kỹ năng sư phạm, tích cực tham gia các hoạt động và không ngừng hoàn thiện bản thân. Ước mơ của em rất rõ ràng: trở thành một giáo viên Toán giỏi chuyên môn, tận tâm với học sinh và có ích cho quê hương.

Từ Hồng Phúc, Nghệ An, cô học trò từng nhiều lần tự nhắc mình phải cố gắng thêm một chút mỗi ngày, hôm nay đã bước vào giảng đường đại học với một dấu mốc đáng nhớ.

28,76 điểm đưa Hoài Thương đến với danh hiệu Thủ khoa. Nhưng chính tình yêu với nghề giáo, sự kiên trì và khát vọng cống hiến sẽ là hành trang để em viết tiếp những trang đẹp hơn dưới mái trường Đại học Hà Tĩnh.

Chiều ngày 18/6/2026, tại Hội trường tầng 5, cơ sở Cẩm Bình, Trường Đại học Hà Tĩnh, Chi bộ Khoa Sư phạm đã long trọng tổ chức Lễ kết nạp Đảng viên mới cho 14 quần chúng ưu tú sau quá trình phấn đấu, rèn luyện và trưởng thành trong học tập, công tác.

Tham dự buổi lễ có các đồng chí Đảng viên trong Chi bộ Khoa Sư phạm cùng đông đảo Đảng viên sinh viên của khoa.

T6 2026 Chi bo 22 6 1

Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm, đúng trình tự, thủ tục theo quy định của Điều lệ Đảng. Tại buổi lễ, Chi bộ Khoa Sư phạm đã công bố và trao Quyết định kết nạp Đảng cho 14 quần chúng ưu tú, gồm:

  1. Đồng chí: Hoàng Quang Huy
  2. Đồng chí: Hoàng Thị Khánh Linh
  3. Đồng chí: Uông Linh Trang
  4. Đồng chí: Phan Thị Như Quỳnh
  5. Đồng chí: Nguyễn Thị Cẩm Ly
  6. Đồng chí: Trần Thị Ánh Diệu
  7. Đồng chí: Nguyễn Vân Trang
  8. Đồng chí: Trần Thị Huyền Trang
  9. Đồng chí: Võ Thị Vân Anh
  10. Đồng chí: Dương Thị Hồng Việt
  11. Đồng chí: Trần Thị Thùy
  12. Đồng chí: Lê Thị Thu Hằng
  13. Đồng chí: Nguyễn Thị Thùy Linh
  14. Đồng chí: Phạm Thị Thanh Tâm.

Trong không khí thiêng liêng của buổi lễ, các đảng viên mới đã thực hiện nghi thức tuyên thệ trước cờ Tổ quốc, cờ Đảng và chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, bày tỏ quyết tâm tuyệt đối trung thành với mục tiêu, lý tưởng cách mạng của Đảng; nghiêm túc thực hiện nhiệm vụ của người đảng viên; không ngừng học tập, rèn luyện, nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn để xứng đáng với danh hiệu người đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam.

T6 2026 Chi bo 22 6 2

Phát biểu tại buổi lễ, đồng chí Bí thư Chi bộ Khoa Sư phạm đã chúc mừng các đảng viên mới được đứng trong hàng ngũ của Đảng. Đồng thời nhấn mạnh, việc được kết nạp Đảng là niềm vinh dự lớn lao nhưng cũng là trách nhiệm cao cả đối với mỗi cá nhân. Đồng chí mong muốn các đảng viên mới tiếp tục phát huy tinh thần tiên phong, gương mẫu, tích cực học tập, nghiên cứu khoa học, tham gia các hoạt động phong trào và đóng góp vào sự phát triển của Chi bộ, Khoa Sư phạm cũng như Nhà trường.

T6 2026 Chi bo 22 6 4

Lễ kết nạp đảng viên mới là hoạt động có ý nghĩa quan trọng trong công tác xây dựng Đảng của Chi bộ Khoa Sư phạm, góp phần bổ sung lực lượng đảng viên trẻ có phẩm chất chính trị vững vàng, năng lực tốt và tinh thần cống hiến cao. Đây cũng là nguồn động viên để các đoàn viên, sinh viên tiếp tục nỗ lực học tập, rèn luyện và phấn đấu để sớm được đứng trong hàng ngũ của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Buổi lễ khép lại trong không khí trang trọng, phấn khởi, đánh dấu bước trưởng thành mới của các đảng viên được kết nạp, đồng thời khẳng định sự quan tâm của Chi bộ Khoa Sư phạm đối với công tác phát triển Đảng trong đội ngũ sinh viên và cán bộ trẻ của khoa.